NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu Tìm thấy 41761
Phone0929111000
Mã số thuế0110879471
Tên viết tắtSWD.,JSC
Tên quốc tếSPRING WATER DELIVERY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ QUANG TUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:09:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4730
4761
4791
4742
4722
5224
7730
7710
4312
4610
8532
8292
8020
8560
2592
8559
4330
8299
0161
9700
9000
7020
4390
0899
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2395
1709
2816
3211
2652
3100
2610
2813
2829
2819
2620
2710
2391
2640
2220
2651
2630
2392
2394
3311
3312
3314
3313
9512
9522
9529
3830
3700
8230
0150
4933
4931
8121
8129
4222
4101
4102
Emailvuvuvu8910@gmail.com
Phone0777131614
Mã số thuế0601273629
Người đại diệnĐỖ VĂN DOANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T15:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4711
4741
4730
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
7729
7730
7710
7820
7830
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
8010
7490
8620
7810
6622
5229
8299
5912
7110
7420
7410
7020
1811
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
8219
7310
2022
2630
1820
9524
9522
3830
8230
0129
6202
4933
4931
4212
6311
Emailthepnhatduyphat@gmail.com
Phone0961888393
Mã số thuế0110896565
Tên quốc tếNHAT DUYPHAT STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ THIẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T14:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
4312
1610
5621
4610
5510
2432
2431
2592
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
2511
2816
2593
1622
2818
3100
1621
3290
2420
2815
2829
2822
2821
2513
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2812
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3319
3830
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtgky.business@gmail.com
Phone0898773340
Mã số thuế1801775593
Người đại diệnLÊ NGÂN HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T19:11:09
Ngành nghề
Phone0877816768
Mã số thuế0901174555
Tên quốc tếHUNG THINH PHO HIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAMHUYHOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T09:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4719
4711
4741
4730
4512
4742
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
4312
5590
5621
4513
4610
5629
1812
5510
2592
4330
0161
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
2511
2593
1622
1621
2391
2393
2599
1629
2399
2392
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0118
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailbinhbx@ggp.vn
Phone0986666280
Mã số thuế0901174650
Tên viết tắtGG POWER GROUP.,JSC
Tên quốc tếGG POWER GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI XUÂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T14:10:28
Emailcatba3860@gmail.com
Phone0896008726
Mã số thuế5500658727
Người đại diệnTÒNG VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T16:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4773
4722
5224
1030
7730
4312
7490
5229
8299
5225
7410
3320
1622
1621
3290
3830
4933
4932
4931
Emailtech88.jsc@gmail.com
Phone0988008115
Mã số thuế0700888398
Người đại diệnĐỖ QUỲNH NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T16:40:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4752
4773
4711
5224
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4610
8531
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
8299
4390
0810
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2591
2395
2593
1622
1621
2391
2599
2392
3830
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtyhuytuanbg@gmail.com
Phone0981032986
Mã số thuế2401004157
Người đại diệnMẠC VĂN NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:10:12
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4512
4724
4722
4530
4520
5224
4312
5590
5621
7830
4513
5629
5510
5630
2592
4330
5229
5225
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3312
3315
3830
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailmoitruongvietha@gmail.com
Phone0922310999
Mã số thuế0901174883
Tên quốc tếVIET HA ENVIRONMENTAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG ĐINH VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T10:10:17
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4632
4690
4663
4752
4773
4719
5224
7710
4312
5621
7820
8130
8211
8110
1812
2432
2592
4330
7490
7810
5229
8299
6130
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
2591
2511
2593
1104
1075
2013
2211
2599
2219
2220
1079
2512
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
8230
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821