NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu Tìm thấy 41761
Phone0777796261
Mã số thuế0318627441
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 15:39:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
7830
4513
4610
8130
2592
6619
1623
1702
1621
2029
3312
3319
3830
3811
4933
5022
8129
3822
3821
Phone0896392479
Mã số thuế2400997417
Tên quốc tếBADUYEN CONSTRUCTION TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ DUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 06:39:43
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4753
4791
4742
4722
4764
4543
4530
5224
7730
7710
4312
4610
8130
4330
5222
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3830
3811
4933
5022
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Emailspahienluong4@gmail.com
Phone0799476586
Mã số thuế3703237978
Tên quốc tếHIEN LUONGINTERNATIONAL EDUCATIONINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-08-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-13 10:39:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4652
4723
4789
4741
4761
4772
9631
7820
7830
7911
4610
8531
8532
5629
7990
8020
8560
5510
9610
8559
8512
8511
8551
8522
8523
8010
5914
8620
7810
6622
5229
8299
9639
9632
5913
5911
9000
7410
7020
5819
8699
5610
7310
1709
1104
2599
3830
3812
3811
6820
4933
4932
8121
3822
3821
5820
Phone0868806088
Mã số thuế0901167438
Tên viết tắtMINH PHUONG PLASTIC
Tên quốc tếMINH PHUONG PLASTICINVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNHOÀINAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 09:40:28
Mã Tên ngành nghề
5224
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
6399
2592
4330
5229
5225
5221
5222
6190
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
3511
2011
3520
2023
2513
2012
2013
2211
2029
2599
2219
2220
2030
2022
2512
2021
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Emailcrv.plywoodvn@gmail.com
Phone0985933505
Mã số thuế0110809308
Tên viết tắtCRV PLYWOOD CO.,LTD
Tên quốc tếCRV PLYWOOD PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THÙY DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 14:10:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4771
7730
4312
1610
4610
8130
8560
5510
7912
2431
2592
4330
8299
6619
7110
7410
7020
1811
0220
0231
5210
4321
3320
5610
4311
7310
1701
1622
1621
2013
2219
1629
2220
3830
3812
3811
0232
8230
0210
4933
4222
4293
4221
4212
4299
4291
4101
4102
3822
3821
Emailnd2016@gmai.com
Phone0944531191
Mã số thuế0110807558
Tên quốc tếDHC WATER SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THÊU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-08 21:39:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4791
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2592
7490
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4321
4329
3320
7212
7211
5610
4311
2591
2511
2593
3511
2011
2420
2910
2012
2720
2599
2399
2410
2512
3830
3700
3812
3811
4933
4912
5022
5012
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0379525555
Mã số thuế0202252546
Tên quốc tếDUC TU CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 11:10:14
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4641
4663
4752
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
5510
2592
4330
5229
5225
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2391
3314
3313
3830
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnamnt622@gmail.com
Phone0909308999
Mã số thuế0110805335
Tên viết tắtTHANH TUANINTRASTRUCTURE., JSC
Tên quốc tếTHANH TUANINTRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội 10/11
Ngày thành lập2024-08-06
Thay đổi giấy phép2024-08-06T16:40:25
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0948421981
Mã số thuế2301297647
Tên viết tắtTHUY SY BN TRADE AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếTHUY SY BN TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNKIÊNNGHỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-03
Thay đổi giấy phép2024-08-03T22:09:54
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4512
4541
4530
4520
4312
5621
5629
5510
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
2732
2420
2610
2710
2720
2599
2410
2733
2740
2790
3314
3313
3319
3830
3812
3811
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821