NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu Tìm thấy 41761
Mã số thuế0309481926-002
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2011-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:18:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4721
4722
4541
4530
7730
7710
4312
1610
7911
4513
4610
5510
7912
4330
6492
6619
7020
9329
0810
0220
0891
6810
4322
4321
7320
5610
4311
1622
1702
2420
2012
2013
3312
3830
3812
0125
0129
0210
0150
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0312136567
Tên viết tắtSGX EU
Tên quốc tếSAI GON XANH ENVIRONMENT URBAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLỮ MINH BẢO
Ngành nghề chínhThu gom rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2013-01-23
Thay đổi giấy phép2023-07-18 06:58:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0313531333
Mã số thuế0201293074
Tên viết tắtAN THAI KY PETROTRACO
Tên quốc tếAN THAI KY PETROLEUM TRADING MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC THỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2013-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:46:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4773
4730
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
4513
3011
4330
0990
8299
0810
0892
0510
0520
4311
3830
3812
4933
5022
5012
422
4101
Mã số thuế2901290428
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2010-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:35:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313074987
Tên viết tắtTHUY TUNG ENVIRONMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTHUY TUNG ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÒNG
Ngành nghề chínhThu gom rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-01-06
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:31:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone038 3522539
Mã số thuế2901385687
Tên viết tắtVAN DAO JSC
Tên quốc tếVAN DAO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THUỶ
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2011-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:17:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0988709680
Mã số thuế0313596581
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH HUY
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2015-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:16:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4641
4663
4782
4771
7730
7710
4312
7911
4610
8560
1812
7912
8559
4330
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
7310
1392
1420
1430
3830
3700
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0909 328 756
Mã số thuế0314054969
Tên viết tắtSX TM DV TIEN PHONG
Tên quốc tếSX TM DV TIEN PHONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ DUY THẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:21:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4721
4741
4512
4763
4751
4530
5224
1020
7730
7710
4312
7820
7830
8560
5630
2592
8559
4330
7490
6209
5229
6619
7110
7410
7020
4390
1811
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
1324
2750
1702
1392
2817
2599
1629
1420
2220
1393
1391
1512
3312
9511
3314
3313
9512
3830
3811
8230
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
3821