NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu Tìm thấy 41761
Phone090 9956369
Mã số thuế0313483404
Tên viết tắtAN PHUC DAI CO.,LTD
Tên quốc tếAN PHUC DAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ CÁT HẰNG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 10:54:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4741
4512
4761
4753
4742
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1050
4312
1610
4513
1812
3011
3012
2592
4330
0240
4390
1811
0220
0231
3600
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2814
1701
1071
1324
1709
2816
3020
2731
2732
2750
1622
1104
2652
2818
1702
1520
3100
1621
2610
2813
2825
2826
2829
2817
2710
3091
1075
2910
2930
3099
2640
2599
1629
2030
2920
2733
2740
2790
2812
2670
1080
2512
1430
1512
3092
3530
3510
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
0125
0210
421
4299
4101
Phone0913528196
Mã số thuế0101524553-001
Người đại diệnBÙI VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2016-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:50:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313096324
Tên viết tắtHO MI
Tên quốc tếHO MI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG MINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2015-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 09:53:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0313810600
Mã số thuế0201294127
Tên viết tắtAN DIEN GARMENT CO.,LTD
Tên quốc tếAN ĐIEN GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HUYỀN CHÂM
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2013-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:19:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105842821
Tên viết tắtNGUYEN BA.,JSC
Tên quốc tếNGUYEN BA PRODUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ LIỂU
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:49:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4719
4711
4781
4722
1050
1010
7710
4312
5621
7830
4513
8532
5510
5630
4330
0162
9329
4390
3600
5210
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1073
2821
1080
1079
3830
3700
8230
0150
4933
4912
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201307094
Người đại diệnBùi Thị Nụ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:10:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4799
4512
4541
5224
1020
4312
4513
5510
2592
4330
6492
5229
5210
4322
4321
1410
5610
0321
0322
03224
3315
3830
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0965304286
Mã số thuế2400763024
Tên viết tắtKXT TRUNG DUNG CO.,LTD
Tên quốc tếKXT TRUNG DUNG CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2015-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:43:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
46326
4662
46592
4659
4653
4651
46497
4632
4663
47599
4752
4530
4520
5224
1030
7730
77302
4312
7820
5229
0990
5222
0810
4321
4311
38302
3700
5022
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0902959669
Mã số thuế0106503162
Tên viết tắtAVA INVEST.,JSC
Tên quốc tếAVA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Đắc Khắc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:39:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4620
4511
4512
4520
2396
0146
0149
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4513
1812
2592
4330
0240
4390
1811
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
7320
0131
0321
0322
4311
2591
2680
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1709
2593
1040
3240
1622
3211
1104
1072
1702
03224
3100
1621
2610
2822
2821
2620
1074
1075
3099
1102
2640
2599
1629
2651
2630
1080
1079
1062
2392
3092
2394
1820
3312
3313
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone031 3530899
Mã số thuế0201586514
Tên quốc tếTIEN DUONG TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ NGỌC QUÝ
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2014-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:59:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4512
4530
5224
7730
7710
4312
7911
4513
4610
7990
1812
7912
2592
4330
6622
6209
5229
8299
5221
5222
9000
1811
5210
4322
4321
4329
6201
4311
7310
1820
3830
8230
6202
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
5820
Phone0321 3509797
Mã số thuế0900886207
Tên viết tắtBLI
Tên quốc tếBAO LINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2014-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:50:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4759
4723
4721
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
8299
3830
3811
4933
1061
3821