NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu Tìm thấy 41761
Phone0333580366
Mã số thuế5700514842
Tên viết tắtCOLAVI
Tên quốc tếVIET NAM MECHANICAL ASSEMBLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIÊN CƯỜNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2010-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:26:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
5510
3011
3012
2432
2431
2592
4330
6209
5229
0990
0910
8299
5221
4390
0899
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2750
2818
3290
2420
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2599
2410
2920
2733
2740
2790
2512
3092
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
4940
4933
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0903327088
Mã số thuế0311668343-001
Người đại diệnTẠ THỊ HOÀI THƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 11:11:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4730
4742
4763
4772
4751
4543
4530
4542
4520
5224
1020
7730
7710
4312
7830
1812
2592
6209
5229
5221
1811
0810
0892
3600
5210
4322
4321
3320
5610
4311
8219
1701
2511
2816
2011
2012
2599
1080
2512
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3812
3811
4933
4912
5022
8129
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0839713920
Mã số thuế0312653501
Tên viết tắtHAINIMEX CO.,LTD
Tên quốc tếNGAN HA AND INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐặng Kim Ngân Hà
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-02-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:45:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4761
4541
4530
5224
0144
0146
0145
0141
7730
7710
4312
5621
7911
4610
7990
1812
5630
7912
3011
2592
4330
6492
7490
6622
5229
5221
5222
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1623
1071
1622
03224
1621
3290
1629
1080
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3811
8230
0210
6820
4920
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107831504-002
Tên quốc tếHAI DUONG BRANCH - KHAI MINH ENERGY CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUY
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2018-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:03:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4722
4530
5224
7710
5229
8299
5222
0899
0810
0722
0710
0510
0520
5210
6810
3830
4933
4932
Phone0938903868
Mã số thuế0316147760
Tên quốc tếTAN VAN THANG LOI PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TRÚC LAM
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2020-02-18
Thay đổi giấy phép2023-07-14 18:25:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4771
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4530
5224
4312
1610
4610
9610
5229
8299
5225
5221
5222
0240
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
2395
2816
2822
2821
2710
2910
2220
3830
0210
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0989561636
Mã số thuế0106365603
Tên viết tắtTAIYO IZM CO.,LTD
Tên quốc tếTAIYO IZM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THẢO
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:34:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4774
4512
4530
9631
5621
7911
4513
8531
8560
5510
5630
9610
7912
8559
851
8520
8299
9633
7020
3600
7320
5610
7310
3830
8230
421
4101
Phone0937979601
Mã số thuế3901200994
Tên quốc tếVAN XUAN TAY NINH COMMUNITY CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ BỔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2015-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:19:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
4312
5621
4610
8532
5629
5510
5630
2592
4330
7490
7410
4390
0899
3600
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
2829
2391
3830
3700
3812
3811
0210
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0311123276
Tên viết tắtXUAN TRUNG CONSTRUCTION CORP
Tên quốc tếXUAN TRUNG INVESTMENT TRADING CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnPHẠM BẢO TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2011-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:03:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
7730
7710
4312
7820
7830
4610
4330
6619
7410
4322
4321
4329
7320
4311
7310
3830
3700
3812
3811
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0201605478
Tên viết tắtAN DAI THANH., LTD
Tên quốc tếAN DAI THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:10:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4520
5224
7730
4312
4610
1812
4330
5229
5221
1811
5210
4322
4321
3320
1410
1520
1392
1420
1393
1512
3315
3830
1511
4933
5022
5012
4932
422
4299
4101