NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu Tìm thấy 41761
Phone0587596999
Mã số thuế2500731153
Tên viết tắtTHANH PHONG CMIECO., LTD
Tên quốc tếTHANH PHONG CONSTRUCTION MACHINE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T16:45:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4530
4520
7730
7710
4312
5510
2592
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2814
2511
2811
2813
2710
2211
2812
3311
3312
3314
3315
3830
4933
4932
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0974555765
Mã số thuế0110942518
Tên quốc tếHTV SERVICES TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN NGUYỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T16:14:39
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4752
7730
7710
4312
7820
7830
8130
8110
2592
4330
7810
8299
7110
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0938172786
Mã số thuế0318819129
Tên viết tắtANXANH TECH CO., LTD
Tên quốc tếANXANH TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BẢO AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T15:45:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
4773
4730
5224
7710
4312
7830
8130
0161
4390
0322
4311
3830
3700
3812
3811
0118
4933
5022
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailthietduyhungthinh@gmail.com
Phone0903685865
Mã số thuế0110942388
Tên viết tắtTHIET DUY HUNG THINH CO., LTD
Tên quốc tếTHIET DUY HUNG THINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HƯNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T15:45:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4761
4753
7729
7730
4610
2592
4330
6209
8299
7110
7410
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
2591
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2610
2817
2620
2710
2720
2640
2599
2733
2740
2790
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
8230
6202
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Emailcongtycophans29@gmail.com
Phone0988126922
Mã số thuế0110943046
Tên quốc tếS29 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T15:44:29
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4752
7730
7710
4312
4610
4330
7110
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2395
3511
2391
2392
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0961702888
Mã số thuế2301317967
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÒA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T15:44:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4774
4773
4771
4799
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
4610
2592
5229
8299
5225
5221
5222
5210
4311
2591
2511
2593
3100
3290
2420
2513
2599
2410
2512
3830
3811
4933
3821
Phone0918911866
Mã số thuế5200946386
Tên viết tắtTHANG GIA VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTHANG GIA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIỄU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T14:15:18
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4632
4663
1030
4312
1610
5510
9329
4390
0899
0810
0220
0722
0710
0721
6810
4329
3320
5610
4311
1623
1622
1621
2420
2599
1629
2410
2392
3830
0121
0127
0128
0129
0210
4933
4299
4101
4102
Phone0968847581
Mã số thuế3502536375
Tên viết tắtWEIYUE VIETNAM
Tên quốc tếWEIYUE VIETNAM METAL PRODUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỤY NHÀN HẠ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T13:45:15
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4752
5224
2396
4312
2431
2592
4330
7490
5229
0990
5225
5222
7110
6920
7020
4390
0810
0722
0730
0710
0721
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
3290
2420
2391
2599
2399
2410
2392
2394
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailvt62836company@gmail.com
Phone0348564280
Mã số thuế4900918199
Tên viết tắtTHANG LOI TRANSPORTATION COMPANY
Tên quốc tếTHANG LOI TRANSPORTATION SERVICE BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THU MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-01-21
Thay đổi giấy phép2025-01-21T16:16:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4752
5224
7730
7710
4312
2432
2431
2592
4330
5222
7410
4390
0810
3600
5210
4329
4311
2591
2511
1622
2410
3311
3312
3830
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0966675155
Mã số thuế2700972082
Người đại diệnĐỖ VĂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-01-21
Thay đổi giấy phép2025-01-21T15:39:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
7730
7710
4312
4330
5229
5225
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2395
3830
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102