NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu Tìm thấy 41761
Phone0396516629
Mã số thuế2700971392
Người đại diệnHOÀNG THỊ DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T14:39:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
5224
4312
1610
8110
4330
5229
5225
5222
4390
3600
5210
1622
3100
1621
3290
1629
2310
2392
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
8121
8129
4293
4292
4299
4291
4101
4102
3900
Phone0945527055
Mã số thuế0901176697
Tên quốc tếMINH TUAN TIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T14:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4641
4663
4752
4771
5224
7730
4312
4330
1313
7490
7110
7410
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
1410
4311
1394
1399
1392
3290
1420
1393
1391
2392
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0914565980
Mã số thuế5300829213
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV KIM NGỌC
Tên quốc tếKIM NGOC IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM SĨTỒ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T08:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
5224
7730
7710
4312
4610
8292
2432
2431
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
0322
4311
1104
3530
3830
3811
4933
4912
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Emailxxcuong@yahoo.com
Phone0962976996
Mã số thuế0318795774
Tên quốc tếCVP COMMODITIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T15:09:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4690
4641
4663
4759
4771
4799
4719
4711
4730
4753
4751
4312
4610
8110
5510
2431
2592
7490
5229
8299
7110
7410
5210
7120
6810
3320
5610
4311
2591
2395
3100
2011
2399
2410
2392
3319
3830
4933
4931
Emailhoangnhat1995@gmail.com
Phone0356313226
Mã số thuế0801436013
Người đại diệnTRẦN GIANG TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T10:09:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
8010
7490
9311
7810
6622
5229
8299
5912
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
3100
2220
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
0129
0118
6202
4933
4931
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Emailhoangtanhy2022@gmail.com
Phone0982853018
Mã số thuế0901176626
Tên quốc tếHOANG TAN KHOAI CHAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T22:39:54
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4711
4741
4753
4791
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
2592
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
0810
0710
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2410
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0904020000
Mã số thuế0202267782
Tên viết tắtDT HOMES INTERIOR
Tên quốc tếDT HOMES INTERIOR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T17:09:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4761
4543
4530
4542
4520
1030
7729
7730
7721
4312
6312
7830
7911
4513
4610
8531
8532
8130
8560
1812
5510
7912
2592
8559
8551
4330
1313
7490
9312
9311
7810
6209
8299
0161
7110
6190
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1104
1520
3100
2011
2824
2821
2710
2023
2012
2029
2220
1311
1312
3312
3314
3830
3700
3812
3811
8230
6202
4933
4931
8121
4101
4102
6311
3822
3821
5820
Phone0936387777
Mã số thuế4700294320
Người đại diệnNGÔ HUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T14:39:46
Phone0787845793
Mã số thuế1801777449
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TM XD DV PHÁT TIÊN
Người đại diệnNGUYỄN THANH THỦ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T14:10:17
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4741
4742
4772
5224
7730
7710
4312
7830
4610
8211
2592
4330
1313
5229
8299
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
5210
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1399
1622
3100
1392
2610
1629
2410
2021
3830
8230
4933
5022
4932
5021
4229
4212
4211
4299
4101
3822
3821
Phone0976070775
Mã số thuế2803143175
Người đại diệnBÙI VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T11:30:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4663
4530
5224
7730
4312
7830
5510
4330
5229
5222
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821