NGÀNH NGHỀ: Thoát nước và xử lý nước thải Tìm thấy 45220
Mã số thuế0314451483
Tên viết tắtFIAC ITALY
Tên quốc tếFIAC ITALY INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2017-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:33:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4512
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
3011
2432
2431
2592
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2816
2731
2732
2811
2652
2818
2420
2813
2825
2826
2822
2824
2710
2513
2910
2930
2410
2920
2651
2812
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
4933
5022
421
4101
Phone05103688688 - 09622
Mã số thuế4001094713
Tên viết tắtQUY TIN - DAI VIET JSC
Tên quốc tếQUY TIN - DAI VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH QUÝ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2016-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:12:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
5224
7730
4312
1610
5621
5510
9610
2592
4330
5229
7110
7020
9329
4390
0899
0810
0220
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1622
1621
3290
3700
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0312034004
Người đại diệnVŨ MINH PHÚ
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2012-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-17 17:16:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0948966389
Mã số thuế1801515700-002
Tên viết tắtNANO ENTECH CO.,LTD BRANCH KIEN GIANG
Tên quốc tếNANO ENVIRONMENT TECHNOLOGY - CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY BRANCH KIEN GIANG
Người đại diệnTRẦN TRUNG TÍN
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2019-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-16 01:16:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
0149
4610
8130
2592
4330
7490
7110
7410
4390
3600
4322
4321
7212
7214
7211
2511
2599
3830
3700
3812
3811
0150
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0984199495
Mã số thuế4300717885
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM-XD VẠN AN PHÁT
Người đại diệnDƯƠNG THÀNH NHƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2013-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:06:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4690
4641
4663
4753
7730
7710
4312
8130
4330
4390
0810
5210
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
1622
1621
1392
1393
3700
3812
3811
0210
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0978886645 - 0909685
Mã số thuế0314774565
Người đại diệnCHU VĂN MINH
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:37:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0905546739
Mã số thuế4300720704
Người đại diệnTĂNG NGỌC MẪN
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2013-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:07:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105994341
Tên quốc tếDATA TRADE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNguyễn Tiến Đạt
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:24:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4752
4771
4741
4312
2431
2592
4330
1313
4390
3320
1410
4311
2591
1392
1393
1430
3312
3314
9512
9522
3830
3700
3812
3811
422
421
4299
4101
3900
3822
3821