NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thông tấn Tìm thấy 598
Phone0915406292 - 0204 2
Mã số thuế2400811408
Tên viết tắtDICICO
Tên quốc tếDIGITAL CIVILIZATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÍ QUANG TẦN
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:53:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4653
4651
4652
4762
4752
4774
4773
4721
4741
4742
4722
7722
7729
7721
7710
5590
6312
5621
7820
7830
7911
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8292
8211
8560
8110
5510
5630
6399
7912
8559
8551
8552
7490
7810
6209
8291
8220
9700
6920
6910
9820
9810
6391
7120
6810
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
8219
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
6820
8121
6311
5820
Phone0543935689
Mã số thuế3301307689
Tên viết tắtGSS CORPORATION
Tên quốc tếGSS INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNgô Minh Thắng
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2011-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:17:56
Phone088 991 9988
Mã số thuế4900805660
Người đại diệnPHÙNG NGỌC NHÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:20:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4791
7730
7710
4312
6312
7830
6399
2592
4330
6209
6391
6110
6190
6120
6130
4390
0810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2395
6202
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
Phone0986098001
Mã số thuế4001110193
Tên viết tắtCTY TNHH PTCN HOÀNG TÍN
Người đại diệnVÕ THỊ THÊM
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2017-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:32:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4620
4511
4634
4782
4774
4789
4773
4785
4799
4781
4512
4791
4783
4784
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7740
7710
4312
6312
7820
7830
7911
4513
4610
7990
8020
8110
6399
7912
2592
4330
8010
7490
7810
7010
6209
5229
5225
5223
7420
7410
6391
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
3212
3211
3100
2610
2620
2640
2599
2399
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
6311
Phone0983134251
Mã số thuế2500667701
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LONG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2021-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:27:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0906701370
Mã số thuế3702439298
Người đại diệnĐẶNG LONG HUY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2016-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:00:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4663
7730
4312
6312
7820
7830
8130
6399
2592
8559
4330
7810
6209
7410
6391
4322
4321
4329
6201
3314
8230
6202
4933
8121
4212
4101
4102
6311
Phone0916937968
Mã số thuế0202086095
Tên quốc tếCUU CHAU INTERNATIONAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN LƯƠNG VINH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-01-26
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:47:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4512
4753
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5590
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
6399
7912
4330
6209
7110
7420
7410
6391
6190
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1077
1076
3100
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0946294321
Mã số thuế0109597232
Tên viết tắtCHO XA.,JSC
Tên quốc tếCHO XA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÚY
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:11:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4690
4799
4741
4791
4783
4742
6312
8533
8541
8531
8532
8560
6399
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
7810
6209
8220
7110
6391
7020
6110
6120
6130
6201
7320
7310
2610
2620
2640
2790
2630
9511
9512
9521
8230
6202
6311
Mã số thuế0304335463
Tên viết tắtTHEHEGEO CO.,LTD
Tên quốc tếTHEHEGEO COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH HOÀNG KIÊN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2006-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:46:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4741
7740
6312
4513
8020
6399
7490
6209
7110
7420
6391
6110
6190
6120
6130
7120
6201
7212
7214
7211
7213
6202
4933
4932
6311
5820
Mã số thuế0107410785
Tên viết tắtSKY TECH TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếSKY TECH TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG HỒNG NHẠN
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:34:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4722
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
1812
5630
6399
7912
8559
4330
7490
6209
8299
7110
7410
6391
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2620
8230
6202
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
6311
5820