NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thông tấn Tìm thấy 598
Phone0372005388
Mã số thuế4201935191
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯ
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2021-07-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:02:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4690
4773
4719
7730
7721
6312
7820
7830
7911
4610
7990
6399
7912
8551
5914
6209
5229
9639
5920
5912
5913
5911
9000
6391
9329
6201
7320
7310
8230
6202
6311
5811
Phone0968366531
Mã số thuế2700885947
Tên viết tắtT-D TECH
Tên quốc tếTHANH DAT TECHNOLOGY AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2019-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-20 02:16:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4753
4791
4742
4772
6312
5621
7911
5629
8130
7990
8211
1812
5510
5630
6399
7912
6209
5229
7410
6391
1811
6810
6201
5610
8219
7310
1820
8230
6202
6820
4932
4931
8121
8129
6311
5820
Phone02033816666 - 086856
Mã số thuế5701908430
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC QUANG
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:27:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
4742
7730
4312
5320
6312
5510
6399
4330
6209
9639
7110
6391
6110
6190
6120
6130
4322
4321
4329
6201
5610
4311
3312
9511
3313
3319
9512
8230
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0211 3869 163
Mã số thuế2500212542
Người đại diệnNGUYỄN TỰ LẬP
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2001-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:43:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4652
4663
4741
4530
4520
4312
6312
4610
5510
6399
4330
0162
6209
0240
0163
0161
7110
6391
6110
6190
6120
6130
5210
4322
4321
6201
4311
3511
2750
3290
0129
0210
3512
6202
4933
4932
8129
4229
4299
4101
4102
6311
0164
5820
Phone06506293868
Mã số thuế3701663579
Tên viết tắtNGOC QUANG MINH CO., LTD
Tên quốc tếNGOC QUANG MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MẠNH HÒA
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2009-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:19:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4663
0144
0146
0149
0145
4312
4610
8130
8110
1812
5510
6399
2592
4330
6391
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2511
1104
1702
2220
1820
6820
4933
8121
8129
4229
4212
4299
4101
Phone0968379886
Mã số thuế0202106834
Tên viết tắtKSC TECHNOLOGY CO.LTD
Tên quốc tếKSC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG KHẢI
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:11:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4663
4759
4771
4741
4761
4783
4784
4742
7730
6312
7820
8560
1812
6399
8559
8552
6209
9000
6391
6110
6190
6120
1811
4322
4321
4329
3320
6201
8219
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3315
8230
6202
6311
5820
Phone0386331009
Mã số thuế0109556719
Tên viết tắtTHE LIGHT MAC., JSC
Tên quốc tếTHE LIGHT MEDIA AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TÙNG LINH
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:02:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4722
4312
6312
7820
7830
4610
8552
4330
8299
5912
7110
7420
5911
9000
7410
6391
4390
1811
4322
4321
4329
7320
0131
0132
4311
7310
2395
1622
3100
1629
2022
1820
8230
0121
0128
0119
0129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0937893463
Mã số thuế0316911023
Tên viết tắtGMMC., JSC
Tên quốc tếGOOD MEDICINE MARKETS MEDICINE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC HẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:19:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone024 3715 2525
Mã số thuế0105423330
Tên viết tắtTUỆ MINH LAND .,JSC
Tên quốc tếTUE MINH LAND INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Thu Hiền
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2011-07-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:55:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4652
4663
4759
4752
4723
4741
4753
7730
7721
7710
4312
1101
6312
5621
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
6399
8551
8552
4330
9311
9321
6209
5229
5225
5221
5222
8220
6499
0161
6619
6391
7020
9329
4390
3600
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
1104
2610
2817
2620
2630
3700
8230
0121
0118
6202
6820
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone02113 869 555
Mã số thuế2500503132
Tên viết tắtVP CONTECH.,JSC
Tên quốc tếVINH PHUC CONSTRUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ TRUNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2013-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 10:06:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
2396
1030
1010
1020
7730
7710
6022
6312
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8211
8020
8560
8110
1812
5630
6399
7912
2432
2431
2592
8010
7810
7010
6209
0990
0910
8299
7110
6920
6010
6391
6021
7020
6190
6120
6130
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
6810
6201
5610
8219
2591
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
3100
2420
2610
2813
2817
2819
2620
2710
2513
2720
2391
2640
2393
2599
2399
2410
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3250
2512
2392
2394
9524
9511
9512
9521
9522
6202
6820
8121
8129
6311
5820