NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Emailnhat.truong4191@gmail.com
Phone0902917239
Mã số thuế0318845270
Người đại diệnPHẠM NHẬT TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T12:09:42
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4690
4759
4752
4741
4791
4742
6312
4610
8211
8560
1812
6209
5229
8299
8220
7410
7020
1811
6201
7320
8219
7310
9511
6202
6311
5820
Emailbalala22221111@gmail.com
Phone0923538784
Mã số thuế3703295352
Tên viết tắtVELOCE E-COMMERCE CO., LTD
Tên quốc tếVELOCE E-COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THANH KIM HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T09:40:16
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4799
4721
4761
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
6312
4610
8299
7410
7310
Emailnguyensycuong95@gmail.com
Phone0337372123
Mã số thuế0318847285
Tên quốc tếCANAAN TRADE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SỸ CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T12:09:37
Emailbrainwavevn@gmail.com
Phone0969616139
Mã số thuế3703295345
Tên viết tắtMARKETING BRAINWAVE CO., LTD
Tên quốc tếMARKETING BRAINWAVE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T09:40:16
Phone0907840862
Mã số thuế0318847775
Người đại diệnNGUYỄN THANH CA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T17:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4711
4722
5224
1050
1030
1010
7730
4312
6312
5621
7830
4610
8531
8532
8292
1812
5630
8559
4330
7490
7810
6209
5229
7410
7020
6110
6120
1811
5210
6612
5610
4311
8219
1040
1075
1629
3312
6820
4933
4223
1061
6311
Emailmedicaldigital2025@gmail.com
Phone0934689486
Mã số thuế0110964286
Tên quốc tếDIGITAL TECHNOLOGY AND DIGITAL MEDICAL TRANSFORMATIONCOMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠMHỮUHẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T11:41:41
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4663
4741
4772
6312
4610
6209
8299
0810
0610
0620
0730
0710
0510
0520
6201
7320
7310
8230
6202
6311
5820
Emaillenhuthe@gmail.com
Phone0903455005
Mã số thuế0110965561
Tên viết tắtLEAMCO
Tên quốc tếLEAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NHƯ THÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T17:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4791
4742
4722
4772
4751
1050
1030
6022
6312
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
6399
7912
8559
7490
7810
6209
6110
6120
6201
7212
7310
3290
2610
1075
2640
1079
1062
9511
9512
6202
6311
5820
Emailnguyenkimdoan05@gmail.com
Phone02438547311
Mã số thuế0110964751
Tên viết tắtIASOL.,JSC
Tên quốc tếIASOL - INTELLIGENT AUTOMATION SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM DOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T11:41:41
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
4742
7730
6312
4610
8020
6399
7490
6209
8299
5912
6190
3320
6201
7310
2610
2620
2640
9511
3313
9512
8230
6202
4223
6311
5820