NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Phone0816880466
Mã số thuế0601283585
Tên viết tắtPARROT AI JSC
Tên quốc tếPARROT AI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc điều hành
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T07:39:58
Emailtathanhdat@nichi-etsu.co.jp
Phone0989482298
Mã số thuế0901186180
Tên viết tắtTA THI CO., LTD
Tên quốc tếTA THI CONSULTING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T08:09:47
Emailrongdatvietnam@gmail.com
Phone0971234210
Mã số thuế0111025401
Tên viết tắtMYMY SPORT CO., LTD
Tên quốc tếMYMY SPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4799
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
7730
7710
5590
6312
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8110
5510
5630
7912
1313
6209
8299
6619
7020
6201
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
7310
1623
1701
1394
1399
1622
1702
1621
1392
1629
1420
1311
1393
1430
1391
1312
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
6311
5820
Emaildichvusoviet@gmail.com
Phone0865221552
Mã số thuế0111025345
Tên viết tắtVIET DIGITIZATION TECH & SERVICES., JSC
Tên quốc tếVIET DIGITIZATION TECHNOLOGY AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU VĂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:10:28
Tên ngành nghề
4651
4652
4690
4663
4741
4761
4742
6312
4610
8531
8532
8292
8211
8560
1812
6399
8559
4330
7490
6209
8299
9639
9101
6190
1811
5210
4329
3320
6201
8219
7310
6202
4933
4932
4229
6311
5820
Emailcongtytnhhanphat648@gmail.c
Phone0988475342
Mã số thuế0111023877
Tên viết tắtAN PHAT TRADINGINVESTMENT AND TRANSPORTATIOT CO.,LIMITED
Tên quốc tếAN PHAT TRADINGINVESTMENT AND TRANSPORTATION COMPANYLIMITED
Người đại diệnĐOÀN ĐINH LUỸ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T14:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4641
4663
4759
4789
4773
4771
4799
4719
4791
4772
5224
5310
7740
4312
5320
6312
4610
8292
4330
5229
8299
8220
4390
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
8230
4933
4932
4931
4222
4229
4212
4299
4101
4102
Emailvn@tablego.app
Phone0868687099
Mã số thuế0111023080
Tên viết tắtTABLEGO VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếTABLEGO VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T17:10:38
Emailnohaeduvn@gmail.com
Phone0963885535
Mã số thuế0111023115
Tên viết tắtNOHA GLOBALTECH CO.,LTD
Tên quốc tếNOHA GLOBAL TECHNOLOGY EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNHỮ NGỌC NGUYÊN TRỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T17:10:45
Emaildng.xdtm@gmail.com
Phone0986495448
Mã số thuế0111022697
Tên viết tắtDNG CONSTRUCTION AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếDNG CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCCHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T14:10:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4771
4721
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
2396
4312
6312
4610
8531
8130
8211
1812
2592
4330
0161
7110
7420
7410
4390
1811
6810
4322
4321
4329
1410
7320
0131
0132
4311
7310
2395
1394
1520
3100
1392
2610
2826
2829
2817
2620
2023
2012
2391
2640
2393
2029
2599
1420
2220
2022
1393
2630
2021
2310
1430
1391
1512
2392
2394
1511
8230
0210
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
6311