NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Emailbvcguyrsfhbvxcv@gmail.com
Phone0353086498
Mã số thuế2301328951
Tên viết tắtQUANG DAT VIETNAM MEDIA CO.LTD
Tên quốc tếQUANG DAT VIETNAM MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLIAO, JINGTAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T11:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4741
4730
4742
4722
4772
5224
6312
4610
8211
6399
6209
5229
8299
5225
5210
6201
8219
7310
6202
6311
Phone0908882234
Mã số thuế0318908731
Tên viết tắtMOS SERVICE AND TRADING JSC
Tên quốc tếMOS SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:10:04
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4641
4759
4773
4771
4741
4772
4764
7730
6312
4610
8559
6209
6810
6201
3312
9511
3313
9529
8230
6202
Emailnextis@nextis.com.vn
Phone0528811808
Mã số thuế3703317334
Tên viết tắtNEXTIS CO.,LTD
Tên quốc tếNEXTIS TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T10:39:51
Emailphuocthanhmango@gmail.com
Phone0918524751
Mã số thuế3703317366
Người đại diệnTRẦN TẤN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T10:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4651
4620
4632
4641
4782
4771
4721
4711
4781
4741
4791
4722
4772
4751
6312
5621
5629
5630
1313
5229
7410
1410
5610
7310
1399
1392
2023
1420
1430
1391
1312
Emailnguyenlam840304@gmail.com
Phone0964792668
Mã số thuế0111018612
Tên viết tắtVINA STEM SOFTWARE CO.,LTD
Tên quốc tếVINA STEM SOFTWARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ NGÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T16:09:51
Phone0769907907
Mã số thuế0318906861
Tên quốc tếCOB INVESTMENT COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T10:40:02
EmailLiand.vn2025@gmail.com
Phone0366785079
Mã số thuế0111019895
Tên viết tắtLIAND CO., LTD
Tên quốc tếLINH ANH TECHNICAL ECONOMIC DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T18:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4753
4763
4764
1030
1020
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4610
8532
5629
8130
7990
8020
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
8551
8552
4330
7490
6209
5229
8299
6619
7110
7410
1811
0311
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
1623
2511
1622
1629
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
4933
4932
8121
8129
4293
4229
4292
4299
4291
4223
6311
5820
Emaildaebakcompany2025@gmail.co
Phone0962428181
Mã số thuế0402271578
Tên viết tắtDAEBAK REAL ESTATE CO., LTD
Tên quốc tếDAEBAK REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnJUN MOOCHAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:09:59
Tên ngành nghề
4791
7730
4312
6312
7911
7990
8211
8560
8110
6399
7912
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
6190
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
8219
8230
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311