NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Phone0435654567
Mã số thuế0107020464
Tên viết tắtNGOCHA DISIMEX .,JSC
Tên quốc tếNGOCHA IMPORT EXPORT AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI HÀ
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:34:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4632
4641
4663
4759
4711
4730
4761
6312
7911
1812
7912
5229
8299
1811
1701
3290
2817
2022
1820
4933
4912
5820
Phone0902 947 779
Mã số thuế0316683673
Tên viết tắtDUNG SI SIEU CAP CO.,LTD
Tên quốc tếDUNG SI SIEU CAP COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ ÁI SA
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:25:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0963956789
Mã số thuế4001119830
Tên viết tắtLE THIEN MY CO., LTD
Tên quốc tếLE THIEN MY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRUNG VIỆT
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hội An
Ngày thành lập2017-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:36:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0911555255
Mã số thuế0107975866
Tên viết tắtZEUS CORP .,JSC
Tên quốc tếZEUS MULTIMEDIA CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ANH TUẤN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:10:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4632
4641
4741
6312
8532
8211
8560
1812
8559
4330
7490
6209
8299
5912
7420
5911
7020
1811
6201
7320
7310
1820
8230
6202
4101
5820
Mã số thuế0312573831-001
Người đại diệnTRẦN CẨM TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2014-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:50:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312247443
Tên quốc tếDTS ELECTRONIC AND POWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỒNG NGỌC ÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2013-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:56:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4762
4741
4761
4742
7730
6312
4610
1812
6209
7020
1811
3320
6201
7320
7310
2680
2610
2620
2640
2630
2670
1820
3312
9511
3314
3313
6202
4933
4932
6311
Phone0908 838 171
Mã số thuế0314207171-001
Tên viết tắtCN BIÊN HÒA BAMBINI JSC
Người đại diệnNGÔ THỊ THANH TRANG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 09:36:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone05113553288
Mã số thuế0302909909-003
Người đại diệnNGUYỄN HIỀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2014-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:08:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
7729
6312
5510
6619
9000
7020
6810
7320
5610
7310
8230
4933
5022
422
421
4299
3822
Phone08 6268 0247
Mã số thuế0312176496
Tên viết tắtGOLDTECH TE CORP
Tên quốc tếGOLDTECH TECHNOLOGY ENGINEERING CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THANH HOAN
Ngành nghề chínhXử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2013-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:19:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4759
4741
7730
6312
4610
1812
6399
6209
7410
7020
6110
6120
1811
4321
6201
7320
7310
9511
9512
6202
6311