NGÀNH NGHỀ: Hoạt động chiếu phim Tìm thấy 8572
Phone043632 1285/ 0942 1
Mã số thuế0106621529
Tên viết tắtNGUYENTAN.,JSC
Tên quốc tếNGUYEN TAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤN ĐẠT
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2014-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:36:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4723
4773
4771
4711
4753
4791
4751
9631
7730
7710
6312
5621
7911
4610
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
851
8551
8520
8552
5914
9321
6209
9639
9633
5912
7420
5911
9000
7020
9329
1811
6201
7320
5610
7310
8230
6820
8121
4101
6311
Phone0909669885
Mã số thuế3901179252
Tên quốc tếSAIGONJAM CO., LTD
Người đại diệnLÊ QUANG DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2013-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:49:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐã chuyển sang tỉnh khác
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4632
4690
6312
7911
7990
8211
6399
7912
8559
8551
8552
5914
7490
5912
7420
5913
7410
6321
7020
6190
721
7320
7220
8219
7310
6311
Phone0436404286
Mã số thuế0102113556
Tên viết tắtAPH JSC
Tên quốc tếAPH COMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2006-12-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:30:17
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4762
4741
4761
4791
4742
4764
7722
7730
6312
4610
8211
8560
8110
1812
6399
7912
8552
5914
6209
8299
5920
5912
7420
5913
5911
9000
6190
9329
1811
7120
6201
721
7320
7220
8219
7310
2680
3290
2620
2640
2630
1820
3312
9511
3313
9512
9521
9522
8230
6202
6311
5820
Phone0966230897
Mã số thuế0109515656
Tên viết tắtALE VIET NAM TRADE AND EVENT CO.,LTD
Tên quốc tếALE VIET NAM TRADE AND EVENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT AN
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:18:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4762
4759
4723
4741
4783
4742
7722
7729
7730
7721
6312
5621
7820
5629
5630
8551
8552
5914
7810
6209
5920
5912
5913
5911
9000
6190
4329
7320
5610
7310
3319
8230
6311
5820
Phone08 3961 0993 - 09039
Mã số thuế0311236311
Tên viết tắtGLOBAL STAR CINEMA JSC
Tên quốc tếGLOBAL STAR CINEMA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HOÀNG TRIỆU THANH
Ngành nghề chínhHoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2011-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:48:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0968905704
Mã số thuế0109691147
Tên viết tắtCOMLINK TECH.,JSC
Tên quốc tếCOMLINK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thái Bình
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-07-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:53:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4753
4791
4784
4742
4772
5224
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
9610
7912
8559
8551
8552
8730
5914
7490
9312
8620
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
5920
5912
6619
7420
5913
5911
9000
7410
1811
0220
0231
0311
0312
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
3290
1074
2710
1075
2012
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3830
3812
3811
0232
8230
0126
0127
0210
0150
4933
4932
4931
4223
3821
Phone0913 486 086
Mã số thuế0107942878
Tên viết tắtVIET NAM SAPPHIRE CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM SAPPHIRE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH NGỌC
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:38:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4632
4641
4663
4541
4530
4542
5224
2396
0146
1050
1030
1010
1020
4312
5320
1610
1812
5630
3011
4330
5914
0162
0910
0240
0161
5920
1811
0810
0891
0893
0710
0311
0892
0510
0520
3600
4321
3320
1410
5610
0321
4311
2591
1701
2511
1071
1040
3240
2811
2818
1072
3100
3520
2610
2826
2824
2821
1074
2710
3091
1075
2023
2513
2013
2211
2391
1629
2220
2410
1311
2030
1910
2651
2630
1080
2310
1062
1430
1512
2394
1820
3311
3314
3830
3700
3811
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
4931
1061
3821
Phone0786456789
Mã số thuế0107703196
Tên quốc tếLEEDAON INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Nga
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:40:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4711
4724
4772
4312
5590
6312
5621
7911
5629
8110
1812
5510
5630
4330
5914
7490
9311
6209
5229
8299
5912
6619
7110
5913
5911
9000
7410
7020
6190
6120
4390
1811
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2023
2100
3830
3812
3811
8230
6202
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3822
3821
5820
Phone0437970368
Mã số thuế0106306164
Tên viết tắtCDP VIETNAM MEDIA.,JSC
Tên quốc tếCDP VIETNAM MEDIA ADVERTISING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HOA
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:10:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
4761
4742
7730
4312
4610
8292
8560
1812
4330
5914
5229
8299
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
5819
1811
6201
721
7320
7220
8219
7310
2610
2620
2630
1820
8230
6202
422
421
4101
5812