NGÀNH NGHỀ: Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác Tìm thấy 860
Phone1900888815
Mã số thuế0107721205
Tên viết tắtPSD EDU CO.,LTD
Tên quốc tếPSD EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN PHƯƠNGPHẠM VĂN HUY
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:24:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4773
4719
4781
4741
4761
4791
4784
4742
4722
4772
4764
1020
6022
5590
6312
1610
5621
7911
4610
8531
8532
5629
8292
8560
5510
5630
6399
2592
8559
8551
8552
4330
5914
7490
6209
8299
5920
5912
7110
7420
5913
7410
6110
6190
6120
6130
4390
8699
0220
0311
0312
5210
4322
4321
6201
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0321
0322
7310
1623
1701
1709
3240
1622
1702
3100
1621
1392
3290
2420
1075
1629
1311
2660
3250
1079
2100
1391
1312
9524
8230
0128
0119
6202
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4101
6311
5820
Phone038 28 222 52
Mã số thuế0107825476
Tên viết tắtICB INTERNATIONAL., JSC
Tên quốc tếICB INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnGIANG THỊ HẢI HÀ
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:19:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4651
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4711
4741
4791
4742
4722
4772
7730
6022
6312
4610
1812
6399
8559
4330
5914
6209
5920
5912
5913
5911
9000
7410
6021
6190
1811
4329
3320
6201
7320
7310
3290
2630
1820
3312
8230
6202
6311
5820
Phone0978 472 981
Mã số thuế0107307114
Tên viết tắtSTG VIET NAM TECHNOLOGY TRANSFER AND APPLYCATION CO.,LTD
Tên quốc tếSTG VIET NAM TECHNOLOGY TRANSFER AND APPLYCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG GIANG
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:47:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4652
4663
4741
4520
7730
6022
6312
4610
6399
8559
7490
6209
8299
8220
6619
7110
6010
5911
6021
7020
6190
4390
5210
7120
4322
4321
3320
6201
7320
7310
2610
2640
2630
3312
3314
3313
8230
6202
6820
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0903 460 856
Mã số thuế4800159766
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & DV BÁCH KHOA CB
Người đại diệnTriệu Việt Hùng
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2006-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:55:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4719
4530
7730
7710
6022
6312
7911
5510
6399
8299
6010
6110
6190
6120
6130
0810
5610
1622
8230
6820
4933
4299
6311
Phone0382645720
Mã số thuế4601606593
Người đại diệnĐặng Văn Chấp
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2023-06-20
Thay đổi giấy phép2023-07-04 06:13:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0975092969
Mã số thuế0109734016
Tên viết tắt389 GROUP
Tên quốc tế389 GROUP COMMUNICATION & TELEVISION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ QUỲNH HOA
Ngành nghề chínhHoạt động truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:42:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4652
4762
4741
4791
6022
6312
8211
5914
6209
5912
7420
5913
5911
6021
6190
6201
7320
8219
7310
8230
6202
6311
Phone046272 6600
Mã số thuế0103932332
Tên viết tắtVSTV
Tên quốc tếVIETNAM SATELLITE DIGITAL TELEVISION COMPANY LIMITED
Người đại diệnJAYET THOMAS, FERNAND
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông vệ tinh
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2009-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:12:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02703853595
Mã số thuế1500869181
Tên viết tắtCÔNG TY TRUYỀN HÌNH PHƯƠNG NAM
Tên quốc tếPHUONG NAM TELEVISION COMPANY LIMITED.
Người đại diệnĐÀO THỊ TUYẾT VÂN
Ngành nghề chínhChương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2012-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-04 05:47:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0908441006
Mã số thuế3603597222
Tên viết tắtCTY TNHH MTV DVTM THIẾT BỊ PHÁT THANH TRUYỀN HÌNH ĐỒNG NAI
Tên quốc tếDONG NAI RADIO TELEVISION EQUIPMENT TRADE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG QUỲNH QUẾ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-16 21:47:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4742
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
6022
4610
4330
6209
7110
6010
7410
6021
6110
6120
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2731
2732
2750
2610
2620
2640
2733
2740
2790
2630
9511
9512
9521
6202
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0336565758
Mã số thuế5701778372
Tên viết tắtHAVACO - JSC
Tên quốc tếHAVACO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THỊ THÚY HẠNHPHẠM THANH TÙNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:55:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4663
4782
4789
4781
4722
5224
9631
0144
0146
0145
0142
0141
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
6022
5590
5621
7911
8532
8130
7990
8110
5510
5630
9610
7912
9311
9321
9420
6209
5229
5221
5222
9639
7420
6190
9329
0899
0810
5210
6810
4322
4321
5610
0321
0322
4311
8219
7310
1071
1104
1075
3530
3510
9524
9511
9522
3700
3812
3811
0121
0129
0118
0210
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
421
4299
3822
3821