NGÀNH NGHỀ: Hoạt động truyền hình
Tìm thấy 1062
| Mã số thuế | 5500504519 |
| Tên viết tắt | MIKATABA.JSC |
| Tên quốc tế | MIKATABA INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION JSC |
| Người đại diện | NGUYỄN TRUNG KIÊN |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Sơn La |
| Ngày thành lập | 2014-07-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 10:59:07 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0979044978 |
| Mã số thuế | 2300946560 |
| Người đại diện | NGÔ VĂN HUÂN |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ |
| Ngày thành lập | 2016-09-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 01:54:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 19006600 |
| Mã số thuế | 0101778163-017 |
| Người đại diện | KIỀU VĂN KHÁNH |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông khác |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2011-11-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 06:25:57 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02636 254 979 |
| Mã số thuế | 0101778163-024 |
| Người đại diện | HUỲNH TỪ TRƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông khác |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Lâm Đồng |
| Ngày thành lập | 2011-11-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 01:25:01 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0904 779 678 - 0918 |
| Mã số thuế | 2901925188 |
| Người đại diện | VÕ TIẾN DŨNG |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vinh |
| Ngày thành lập | 2018-02-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 20:37:35 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 2901293299 |
| Tên viết tắt | NEW NICE CO.,JSC |
| Tên quốc tế | NEW NICE MANUFACTURE INVEST AND BUILDINH MATERIAL BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐINH BẠT VINH |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Vinh |
| Ngày thành lập | 2010-12-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 02:26:58 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0333819819 |
| Mã số thuế | 5701520246 |
| Người đại diện | HOÀNG MẠNH HÙNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông không dây |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hạ Long |
| Ngày thành lập | 2011-09-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 08:37:39 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0944 968 234 |
| Mã số thuế | 2802926864 |
| Người đại diện | CAO VÂN LONG |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn |
| Ngày thành lập | 2021-03-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-12 06:04:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0917 696 262 |
| Mã số thuế | 2500658062 |
| Tên viết tắt | AAH VIET PROJECT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | AAH VIET PROJECT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI HỒNG NHUNG |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên |
| Ngày thành lập | 2020-12-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-12 18:20:00 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 3700874182 |
| Tên viết tắt | TVM ADS .,JSC |
| Tên quốc tế | TRI VIET ADVERTISING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ THỊ PHƯƠNG THỦY |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một |
| Ngày thành lập | 2008-01-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-05-01 20:03:53 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 6010 | Hoạt động phát thanh |
| 6021 | Hoạt động truyền hình |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
- « Trang trước
- 1
- …
- 90
- 91
- 92
- 93
- 94
- …
- 107
- Trang sau »