NGÀNH NGHỀ: Xuất bản phần mềm Tìm thấy 39241
Emailnguyenphuan273@gmail.com
Phone0919785809
Mã số thuế3002281538
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-10-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-09 07:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4690
4762
4759
4723
4771
4741
4761
4742
4764
6312
7911
7990
8211
8560
7912
8559
6209
6190
9329
6810
6201
8219
7310
3240
2750
2640
6202
6820
6311
5820
Phone0865728100
Mã số thuế1201689310
Tên viết tắtCOROCHTI CO., LTD
Tên quốc tếCOROCHTI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHẤN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2024-10-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-07 23:39:52
Phone0942833464
Mã số thuế0318699686
Tên viết tắtUNICOURSE
Tên quốc tếUNICOURSE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG MINH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 10:10:00
Tên ngành nghề
4791
4783
5590
6312
7911
4610
8292
8560
5510
5630
7912
8559
8551
7810
6622
6209
9000
5210
6201
7222
7320
5610
7310
2610
2620
0121
6202
6820
4101
4102
5820
Emailsummer.pham@saolavn.com
Phone0906463993
Mã số thuế0318698587
Tên viết tắtSAO LA GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếSAO LA GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM GIA NGỌC DIỆP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 15:40:36
Tên ngành nghề
4669
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4741
4791
4742
4722
5224
0149
1030
1010
1020
7730
6312
4610
8292
8020
1812
0162
6209
5229
5221
5222
6619
7410
7020
1811
7120
4322
6201
0321
0322
7310
1040
3290
2620
1075
1080
1062
1820
3312
9511
3314
9512
9521
6202
4933
5022
5012
6311
5820
Emailtramyenkhanhhoa@gmail.com
Phone0972607669
Mã số thuế0110851807
Tên viết tắtNPT TRADING SERVICE., JSC
Tên quốc tếNPT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ ÁI MỸ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4663
4752
4799
4741
4722
4312
6312
4610
2592
4330
7490
8299
0161
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0710
0721
0510
0520
3600
4322
4321
3320
6201
1410
4311
2511
2750
3100
2610
2824
2620
2513
2640
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Emailthamchu89@gmail.com
Phone0981234223
Mã số thuế0110875036
Tên viết tắtVIET MEDIA TECHNO CO.,LTD
Tên quốc tếVIET MEDIA TRADING AND TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU THỊ HỒNG THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:39:57
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4762
4773
4741
4742
7722
7730
7721
6312
8211
6399
6209
8220
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
6201
7320
8219
7310
1820
8230
6202
6311
5820
Emailhuyentrang98nt.hl@gmail.com
Phone0965731582
Mã số thuế0110874346
Tên viết tắtPM ACTECH
Tên quốc tếACTECH SOFTWARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:39:49
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4690
4741
4791
7730
6312
4610
1812
8559
7490
6209
8299
7020
1811
6201
7212
7211
8219
7310
1820
3312
3313
6202
6311
5820
Emailnguyenanphuc1987hn@gmail.c
Phone0975546020
Mã số thuế0110872518
Tên viết tắtAN PHUC MEDIA SOFTWARE TECHNOLOGY MEDIA CO., LTD
Tên quốc tếAN PHUC MEDIA SOFTWARE TECHNOLOGY MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T11:39:51
Tên ngành nghề
4651
4652
4774
4799
4741
4791
6312
8020
6399
6209
8299
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7120
6201
7320
7310
1820
9511
8230
6202
6311
5820