NGÀNH NGHỀ: Xuất bản phần mềm Tìm thấy 39239
Phone0979311002
Mã số thuế5400554717
Tên viết tắtVT LINH HA CO.,LTD
Tên quốc tếVT LINH HA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T08:10:09
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4753
4791
4742
6312
4610
7490
6209
6110
6190
6120
6130
6201
6311
5820
Emailtitanz.technology@gmail.com
Phone0982267225
Mã số thuế0111028000
Tên quốc tếTITANZ TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T17:11:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4752
4799
4741
4753
4791
4742
5224
7730
7710
6312
4610
6209
5229
7110
7420
5913
5911
7410
7020
5210
6201
7320
7310
9511
8230
6202
6311
5820
Phone0832883993
Mã số thuế1001297595
Người đại diệnVŨ LƯƠNG BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T08:10:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4752
4723
4719
4721
4781
4724
4791
4722
4543
4530
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
0162
6209
0163
0161
6201
0131
0132
0322
1075
1079
1062
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
6202
1061
6311
0164
5820
Phone0393757988
Mã số thuế2902221473
Tên viết tắtCOCO GLOBAL MEDIA CO., LTD
Tên quốc tếCOCO GLOBAL MEDIA ENTERTAINMENTCOMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH DUẨN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hậu kỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T07:40:23
Emailsyncomonline@gmail.com
Phone0983610640
Mã số thuế0111028314
Tên viết tắtSYNCOM CO.,LTD
Tên quốc tếSYNCOM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T16:10:16
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4759
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4763
4722
4764
7729
7721
7710
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
6209
8299
5912
6619
7420
5913
5911
7020
6190
1811
6810
6201
5610
7310
8230
6202
6820
6311
5820
Phone0968614833
Mã số thuế0901186776
Tên quốc tếKNOWLEDGE STARINTERNATIONAL EDUCATION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:40:28
Emailhanght@taki.vn
Phone0978272252
Mã số thuế0111028434
Tên viết tắtTAKI GROUP.,JSC
Tên quốc tếTAKI GROUP JONT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THU HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:40:25
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4741
4761
4791
4742
6312
7820
7830
4610
8531
6399
8559
7810
6209
8299
6619
7020
6190
6810
6201
7320
8219
7310
8230
6202
6311
5820
Phone0373999992
Mã số thuế0111028723
Tên quốc tếAN PHU DIGITAL TECHNOLOGY SOLUTIONS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:39:50
Tên ngành nghề
4651
4652
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4761
4753
4791
4784
4763
4764
7730
6312
8533
8531
8532
1812
6399
8559
4330
7490
6209
5229
8299
8220
6619
7110
7410
9101
7020
6190
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2731
2610
2620
2710
2790
2651
2630
3312
8230
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820