NGÀNH NGHỀ: Xuất bản phần mềm Tìm thấy 39239
Phone0933851148
Mã số thuế0313541991
Tên viết tắtYAG VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếYAG VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HUY THỨC
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:23:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0926000960
Mã số thuế0106538905
Tên quốc tếVIET CELEB JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Việt Lâm
Ngành nghề chínhHoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:16:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4771
6312
7911
8541
8542
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8551
8552
6209
5912
7420
5913
9000
7020
1811
6201
1410
7320
5610
7310
1520
1420
1430
1512
1511
8230
6311
5820
Mã số thuế0314284987
Tên viết tắtESP VENTURES
Tên quốc tếESP VENTURES CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC NAMNGUYỄN MINH NHẬT
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:35:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0906083883
Mã số thuế0107277773
Tên viết tắtVIET NAM GREEN DATA INFORMATION SYSTEM .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM GREEN DATA INFORMATION SYSTEM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐIỆP
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:28:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
4791
4772
7730
6312
8532
1812
6399
2592
8559
7490
6209
8299
8220
6619
7410
9101
7020
6190
1811
4321
3320
6201
7320
7310
2814
2731
2732
2610
2620
2710
2930
2640
2733
2790
2651
2630
2670
3312
9511
3314
3313
9512
9521
8230
6202
6311
5820
Phone05113550488
Mã số thuế0304362604-003
Tên quốc tếMEDINH COMPANY LIMITED - DA NANG BRANCH
Người đại diệnTRẦN MINH TRÍ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2015-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:32:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106790774
Tên viết tắtDEVPRO .,JSC
Tên quốc tếDEVPRO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Hằng
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:46:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01228674728-09376629
Mã số thuế0313491807
Tên viết tắtVBTECH
Tên quốc tếVBTECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ NGỌC HÂN
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:49:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106650311
Tên quốc tếCNTECH VIET NAM TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC HƯỚNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:16:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone08 3866 855
Mã số thuế0313282176
Tên viết tắtGIA CORP
Tên quốc tếGIA NGUYEN MEDIA TRADING CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:30:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4741
4761
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7710
6312
7911
4513
4610
7990
8211
5510
7912
4330
7810
6209
5229
7410
4390
7320
5610
7310
2610
2620
2640
2630
3313
8230
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
5820