NGÀNH NGHỀ: Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ Tìm thấy 698
Phone0969600190
Mã số thuế2500688250
Tên quốc tếLAMPLAND REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI THU
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-09-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
7730
7740
7721
7710
5320
5590
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7810
7010
8299
6629
7110
6920
7500
7020
5819
7120
6810
7212
7214
7211
7213
5610
6820
5813
5812
5811
Mã số thuế1001250389
Tên quốc tếDUC TRI EDUCATION AND TRAINING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TUẤN MINH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0337518696
Mã số thuế0601266364
Tên quốc tếHUONG HOA INTERNATIONAL EDUCATION AND STUDY ABROAD CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN HIÊU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-05-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4690
4641
4799
4719
5590
7830
8533
8531
8532
8211
8560
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7490
7810
8299
5819
8219
8230
5813
5811
Emailthuyngan24honline@gmail.com
Phone0977789345
Mã số thuế2902178771
Tên viết tắtTHIEN THANH MEDIA CONSULTING CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN THANH MEDIA CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNTHÚYNGẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-14T17:35:28
Tên ngành nghề
4649
4741
4761
4791
4742
6312
7911
7990
1812
6399
7912
6209
7420
5911
9000
6391
6110
6190
6120
1811
6201
7320
8219
7310
1820
9511
9512
8230
6202
6311
5813
Emailprglobalvn@gmail.com
Phone0886783993
Mã số thuế0110313622
Tên quốc tếPR GLOBAL VIET NAM TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH ĐÔ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-04-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0985668262
Mã số thuế1001261969
Tên viết tắtRBS CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN THỊ HẢI DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2023-02-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4724
4722
1030
7722
7729
7730
7740
7721
7710
1101
6022
6312
5621
7820
7830
5629
8292
5510
5630
6399
8559
8512
8511
9102
5914
7490
9312
9311
9321
9411
9412
9499
9491
7810
9103
9420
7010
8299
8291
8220
5920
5912
7110
7420
5913
6010
5911
9000
9319
7410
6391
9101
7500
6021
7020
9329
5819
7120
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
7310
1077
1071
1394
1076
1040
2750
1104
2710
1629
1393
2790
1079
1062
1430
9521
8230
6311
5813
5812
5820
5811
Phone0967412270
Mã số thuế0901130188
Tên viết tắtVINEA.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM NEW ERA AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HỒNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Ngày thành lập2022-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4620
4632
4721
4722
0146
0145
1030
1010
1020
5590
5621
7911
8531
8532
7990
5510
7912
8559
8730
7490
0162
8299
0161
5920
5913
5911
5819
1811
7212
7214
7320
0131
0132
0321
0322
7310
1080
8230
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0150
0164
5813
5811
Phone0977371678
Mã số thuế3703082379
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐT VÀ PT BẮC BÌNH DƯƠNG
Tên quốc tếBAC BINH DUONG INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẾ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-09-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4723
4721
4741
4730
4761
4724
4772
4530
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7710
4312
5590
4513
5629
1812
5510
5630
5914
7490
5229
8299
5912
6619
7420
5913
7020
6190
1811
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
7310
2395
2511
1071
3511
1104
2211
2391
2393
2599
2219
2220
2740
2790
1079
2100
2392
3530
9524
3700
8230
0125
0117
0128
0119
0129
0113
0112
0118
6820
4933
4922
5021
5011
4212
4299
4101
4102
3900
5813
Emaillotusvn.land@gmail.com
Phone0906587002
Mã số thuế4201959241
Tên viết tắtCÔNG TY LOTUS VN
Tên quốc tếLOTUS VN INVESTMENT CONSULT AND DEVELOP LIMITED COMPANY
Người đại diệnTHÂN VĂN BIÊNPHẠM NGUYÊN GIÁP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Ngày thành lập2022-06-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5320
5590
5621
8531
8532
5629
8292
5510
5630
8512
8511
8521
8522
8523
4330
5914
0162
5229
8299
8291
5225
5221
5222
5223
0240
8220
0163
0161
5912
5913
5911
4390
5819
0610
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4940
4933
5022
5120
5012
5021
5110
5011
4293
4229
4292
4299
4291
0164
5813
5812
5820
5811
Emailinfo.thegioimaytinh@gmail.com
Phone0788553656
Mã số thuế5801518868
Tên quốc tếWORLD COMPUTER TECHNOLOGY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRUNG ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4759
4774
4773
4771
4741
4791
4742
4764
5224
5310
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5320
6312
7820
7830
8292
8211
1812
7810
6209
5229
8299
8291
8220
6419
5819
1811
5210
4321
3320
6201
7320
8219
7310
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2813
2817
2819
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8230
6202
4933
4932
4931
6311
5813
5812
5820