NGÀNH NGHỀ: Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ Tìm thấy 698
Mã số thuế6001685861
Tên viết tắtHELENA., JSC
Tên quốc tếHELENA PRODUCTION TRADE AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ BÁ HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2020-03-12
Thay đổi giấy phép2023-07-14 12:40:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4752
4719
1030
4312
1101
4610
8533
8531
8532
8292
5510
5630
9610
4330
0163
0161
6619
7110
4390
5819
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6612
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1103
1073
1077
1076
1622
1104
3100
1075
2012
1102
1629
1079
1062
3530
8230
0118
6820
4229
4212
4211
4299
4101
4102
5813
5812
5820
5811
Phone0923234958
Mã số thuế3702897788
Tên viết tắtKIM HUY WORKSHOP CO., LTD
Tên quốc tếKIM HUY WORKSHOP COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM WHOI WON
Ngành nghề chínhXuất bản sách
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2020-08-04
Thay đổi giấy phép2023-07-13 14:17:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0393857244
Mã số thuế3001497421
Tên viết tắtTHAI BINH CO., LTD
Tên quốc tếTHAI BINH CULTURE AND MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGUYỆT
Ngành nghề chínhXuất bản sách
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2011-09-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:06:09
Phone0918763676
Mã số thuế1702251655
Tên viết tắtSOL - TECH GROUP
Tên quốc tếSOL ENERGY & TECHNOLOGY CORPORATION
Người đại diệnTỪ ĐỨC PHONGTỪ THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2022-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-09 03:23:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4741
1030
7710
1610
7911
8533
8541
8542
8532
8560
5510
7912
3012
9103
7110
6910
5911
7410
9101
8890
4390
8691
6810
4322
1410
7212
7222
7214
7221
7213
5610
0131
0132
0321
1077
1071
1076
3511
1622
1104
1702
3100
2023
2012
1629
1080
1079
1430
9511
3830
3700
0121
0129
0118
0210
0150
3512
6820
5021
5011
4101
3900
3821
5813
Phone0962295388
Mã số thuế0111086179
Tên viết tắtBH TRADING INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD.
Tên quốc tếBH TRADING INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ BÍCH
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýĐội Thuế quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2025-06-11
Thay đổi giấy phép2025-06-16T18:44:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4711
4741
4753
4791
4772
5224
2396
7722
7729
4312
6312
7830
8292
6399
4330
7490
6209
5229
8299
5225
5222
7110
7410
7020
6110
6190
6130
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
4311
7310
1701
1702
3100
2825
2826
2829
2393
1820
9524
3312
9511
9521
9522
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5813
5820
Phone0965938638
Mã số thuế2902219996
Tên quốc tếMANH KHANG EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-10-15T20:34:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4762
4759
4741
4761
4742
4763
7722
7729
7730
7721
6022
5590
6312
8211
8560
1812
6399
8559
8512
8511
8551
8552
4330
5914
6209
5920
6010
7410
6391
6021
6110
6190
6120
6130
5819
1811
4321
4329
3320
6201
7320
8219
7310
3312
3314
3319
9512
9521
9522
8230
6202
6311
5813
5812
5820
Phone0983483853
Mã số thuế5801233654
Tên viết tắtPARADISE SKY
Tên quốc tếPARADISE SKY CORPORATION
Người đại diệnPhạm Ngọc Tân
Ngành nghề chínhHoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2014-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:37:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
5621
7820
7830
7911
8532
5629
8130
7990
8292
8211
8560
8110
5510
5630
7912
8551
8552
9102
8720
8730
8790
5914
7490
9312
8710
9311
9321
7810
9103
7010
0162
0240
0163
0161
5920
5912
7420
9000
9319
9101
8810
8890
7020
9329
0220
0231
0311
0312
3600
721
7320
7220
5610
0131
0321
0322
8219
7310
0170
03224
3520
3530
3510
3830
3700
3811
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3821
5813
5812
Phone0915539999
Mã số thuế5500558095
Tên viết tắtSOCVANG EDU
Tên quốc tếSOCVANG CREATVIE EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC HUYNH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2017-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:08:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02043501555
Mã số thuế2400815018
Tên viết tắtASEAN CO., LTD
Tên quốc tếASEAN SERVICE AND TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnBÙI HUY TUẤN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:06:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4761
4753
4791
4763
4772
4764
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
6312
5621
7820
7830
7911
8531
8532
5629
8130
7990
8030
8292
8211
8020
8560
8110
5510
5630
6399
7912
8559
851
8551
8520
8552
7490
9312
9311
9321
7810
6622
7010
6209
8299
8291
8220
7110
6920
7420
6910
5911
9319
7410
6321
7020
9329
5819
3600
7120
6810
3320
6201
721
7320
7220
5610
8219
7310
3240
3230
3100
3290
3250
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
6311
5813
5812
5820
5811