NGÀNH NGHỀ: Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ Tìm thấy 538
Phone0974616924
Mobile0974.616924
Mã số thuế1201681657
Người đại diệnDƯƠNG HỮU TÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2024-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:46:11
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4791
4783
4784
4722
7722
7729
7730
7740
7721
6022
6312
7820
7830
4610
8531
8292
8560
1812
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
5914
7490
7810
6209
8299
8291
8220
9639
5920
5912
6920
7420
5913
6010
5911
7410
6391
6021
6110
6190
6120
6130
4390
5819
1811
4322
4329
6201
1410
7320
7310
1420
1430
1820
9511
9512
9521
9522
8230
6202
6311
5813
5812
5820
5811
Phone0917285360
Mobile0917285360
Mã số thuế1702289049
Tên viết tắtTHANH XUÂN PHÚ QUỐC
Tên quốc tếTHANH XUAN PHU QUOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN ĐÀM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-01-20
Thay đổi giấy phép2024-07-09T22:42:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4752
4723
4774
4773
4721
4711
7730
7710
5590
5621
4610
6621
5629
7990
8292
8211
8110
5510
5630
9610
6399
7912
7810
6622
5229
8299
5920
5913
6010
5911
9000
6391
8890
5819
1811
5210
7120
6201
6612
7320
5610
8219
8230
6820
4932
4931
5812
5820
Phone0963538199
Mobile0963.538.199
Mã số thuế5702151337
Tên viết tắtVHM EDU CO.,LTD
Tên quốc tếVAN HA MINH EDUCATION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ VÂN HÀ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-01-20
Thay đổi giấy phép2024-01-20T07:10:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
4312
5621
4610
8531
8532
5629
8560
1812
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8552
4330
7490
9321
5920
5912
7110
7420
5913
5911
7410
9329
4390
5819
1811
4322
4321
4329
1410
7222
7221
7320
5610
4311
7310
1701
1073
1071
1709
3240
1104
3230
1702
1520
3100
3290
1074
1075
3220
1420
1079
1062
1430
1820
4101
4102
1061
5813
5812
5820
5811
Emailctynguyenanhgarden@gmail.co
Phone0967666718
Mobile0967666718
Mã số thuế3801296160
Tên viết tắtCTY TNHH NGUYỄN ANH GARDEN
Tên quốc tếNGUYÊN ANH GARDEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TÀI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-01-24
Thay đổi giấy phép2024-07-13T18:32:24
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4773
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7710
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5225
5911
9329
5610
7310
0121
0128
0129
0118
0150
4933
4932
4931
5812
Emailphuquocsachvaxanh@gmail.co
Phone0974396796
Mobile0974396796
Mã số thuế1702289313
Tên viết tắtCTY TNHH GAPQ
Tên quốc tếGREENACT PHU QUOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN SANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-01-24
Thay đổi giấy phép2024-01-24T06:39:58
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4752
4723
4774
4773
4719
4721
4711
4730
4724
5224
7730
7710
5590
6312
5621
7911
4610
6621
5629
8130
7990
8292
8211
8110
5510
5630
9610
6399
7912
5914
7810
6622
6209
5229
8299
5920
5912
7110
5913
6010
5911
9000
6391
5819
1811
3600
5210
7120
6201
6612
7320
5610
8219
7310
1629
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4932
4931
6311
3900
3822
3821
5812
5820
Phone0983483853
Mã số thuế5801233654
Tên viết tắtPARADISE SKY
Tên quốc tếPARADISE SKY CORPORATION
Người đại diệnPhạm Ngọc Tân
Ngành nghề chínhHoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2014-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:37:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
5621
7820
7830
7911
8532
5629
8130
7990
8292
8211
8560
8110
5510
5630
7912
8551
8552
9102
8720
8730
8790
5914
7490
9312
8710
9311
9321
7810
9103
7010
0162
0240
0163
0161
5920
5912
7420
9000
9319
9101
8810
8890
7020
9329
0220
0231
0311
0312
3600
721
7320
7220
5610
0131
0321
0322
8219
7310
0170
03224
3520
3530
3510
3830
3700
3811
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3821
5813
5812
Phone0948090789
Mã số thuế5500215355
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN KIỆT
Ngành nghề chínhSửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2004-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:41:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
6312
8211
1812
6399
4330
6209
6391
6110
6190
6120
6130
4390
5819
1811
4322
4321
4329
3320
6201
4311
8219
1709
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
6202
4933
6311
5813
5812
5820
5811
Phone02616260234
Mã số thuế6400034981
Người đại diệnLÊ THỊ LAN
Ngành nghề chínhPhoto, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2007-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:23:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0911647111
Mã số thuế1702237315
Tên viết tắtCTY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG PHÚ QUỐC ONLINE
Tên quốc tếPHU QUOC ONLINE TECHNOLOGY AND COMMUNICATION CO., LTD
Người đại diệnDƯƠNG QUANG TRƯỞNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2021-09-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:41:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4722
1020
6209
5920
5912
7420
5913
6010
5911
9000
7410
6021
7020
6110
6120
5819
6201
7320
7310
6202
5813
5812
5820
5811