NGÀNH NGHỀ: Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ Tìm thấy 538
Phone0945 900335
Mã số thuế2001252268
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TM DV THÁI THỊNH GROUP
Người đại diệnLÂM QUỐC KIỆT
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2016-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:58:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4659
4632
4752
4771
4719
4741
4772
4751
6312
7911
7990
6399
7912
3011
6492
7810
6209
6499
6619
6321
6810
6612
7320
5610
7310
1622
3211
3100
2829
2930
8230
6202
6820
421
6311
5812
Phone02223 823 668/ 0915
Mã số thuế2300901425
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:25:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4752
4741
4761
1812
7410
5819
1811
1701
1709
1702
2022
3312
9511
9521
6311
5813
5812
5811
Phone0967762767
Mã số thuế1702113246
Tên viết tắtCTY CP ĐTPT VÀ DVDL QUỐC THIÊN
Tên quốc tếQUOC THIEN TOURISM DEVELOPMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIM HOÀNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2017-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:52:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4652
4741
7722
7730
7721
7710
4312
7911
7990
5510
7912
4330
6492
6491
9633
6499
5920
5912
7420
5913
5911
7410
6391
6190
3600
4322
4321
4329
5610
4311
7310
9511
9512
9521
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
3822
3821
5813
5812
5820
Phone0919056288
Mã số thuế2700822513
Tên viết tắtHAI DANG LE CO., LTD
Tên quốc tếHAI DANG LE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYỄN HẢI ĐĂNG
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2016-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:43:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
7730
7740
5590
6312
7911
7990
8560
5510
5630
6399
7912
8559
7490
0162
6209
8299
8220
0163
0161
9820
9810
7410
6321
5819
6201
721
7320
5610
7310
1104
2819
1075
1102
1079
2100
0230
8230
0127
0117
0128
0119
0129
0118
6202
6311
0164
5813
5812
5820
5811
Phone0983920956
Mã số thuế2901488001
Tên quốc tếITC VIET COMMERCE AND DIGITAL SERVICES CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN MẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2012-02-04
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:45:10
Ngành nghề
Phone0982016120
Mã số thuế5701870970
Tên viết tắtCTY TNHH SX & DV TRANG LINH
Người đại diệnLê Huy Thuyết
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:55:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4661
4632
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1812
0162
5229
0990
0910
5221
5222
5223
0240
0163
0161
5819
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
0131
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
03224
2011
3290
2825
1074
1075
2023
2012
2013
1102
1920
2029
2022
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
1820
3700
0230
0128
0129
0210
0150
4920
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5021
5110
5011
1061
0164
5813
5812
5820
5811
Phone0986990063
Mã số thuế4600991550
Tên viết tắtPIQ NGUYEN GIA
Tên quốc tếPIQ NGUYEN GIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHà Thị Thoại
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2011-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:01:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4711
4741
4761
4791
5224
0146
0149
0145
1030
1010
4312
5320
6312
7830
7911
8532
7990
8292
1812
7912
8551
4330
9311
7810
0162
6209
8220
0163
0161
7020
1811
0810
3600
5210
6201
721
0131
0322
7310
03224
1080
9511
3830
3700
3811
8230
0112
0118
0210
4933
0164
3900
3821
5812
Phone02133898898
Mã số thuế6200097656
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HƯNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2018-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:34:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4312
7911
7990
1812
7912
4330
4390
5819
1811
4322
4321
4329
4311
8219
1701
1709
2750
1702
2740
2790
3510
1820
8230
4933
422
421
4299
4101
5813
5812
5820
5811
Mã số thuế0201184572
Tên viết tắtMCI CO.,LTD
Tên quốc tếMINH LONG CONSTRUCTION AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỌ BIỂU
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2011-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:01:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4791
2396
7730
7710
4312
5621
8130
1812
5510
2592
4330
5229
5225
5221
5222
7110
7020
4390
1811
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
2816
3511
1622
3100
1621
2512
2392
1820
3700
3512
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5813
5812
5811
Mã số thuế0107020993
Tên viết tắtHANOI PREMIUM PRINTING CO.,LTD
Tên quốc tếHANOI PREMIUM PRINTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Uyên
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:40:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4632
4690
4663
4759
4711
7730
7710
4312
5621
7911
4610
8211
8110
1812
5630
7912
2592
4330
1313
7810
7010
8299
6619
7410
7020
1811
5210
4322
4321
3320
5610
4311
8219
7310
2591
1623
1709
1702
2220
3311
3312
3314
3315
8230
6820
4933
4932
4931
4299
4101
5813
5812
5820
5811