NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Tìm thấy 91221
Phone0933470141
Mã số thuế0315243503
Người đại diệnĐỖ THÀNH CÔNG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:29:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4530
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
8130
7990
8292
8560
5510
7912
4330
7810
6622
6209
5229
5221
5912
7110
5911
7020
1811
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
8219
7310
2591
2395
3100
1621
2220
1512
3314
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
8129
4222
4299
4223
4101
4102
6311
Phone0466887446
Mã số thuế0107699278
Tên viết tắtKIDZWORLD CO .,LTD
Tên quốc tếKIDZ WORLD VIETNAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH HOÀI NAM
Ngành nghề chínhBán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:22:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4789
4741
4512
4761
4722
4764
4543
4530
7730
7710
4312
4610
8532
5510
4330
6209
0990
8299
8220
6619
6190
0810
0891
0722
0730
0710
0510
0520
4321
3320
6201
5610
4311
7310
2591
1623
1709
3240
1702
3290
2420
2610
2817
2821
2620
2391
1920
2640
2599
1629
2220
2410
1910
2651
2630
2670
2392
3312
9511
3314
3313
3319
9512
8230
6202
4933
4932
422
4299
4101
6311
5820
Mã số thuế0314245353
Tên viết tắtEMGROUP CO.,LTD
Tên quốc tếEMGROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhan Tiến Thuận
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2017-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:00:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0968755834
Mã số thuế0314570145
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:26:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4741
4761
4722
4772
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4610
8292
8560
1812
5510
7912
3011
2592
4330
7490
9312
7810
6209
5229
0910
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0220
7120
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
8219
7310
1701
2511
3212
1622
1702
1621
1392
3290
1430
1512
3510
3312
3314
3315
8230
0210
6202
6820
4933
5022
5021
8129
422
421
4299
4101
6311
Mã số thuế0108081484
Tên quốc tếFSD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG MINH
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:30:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4762
4759
4752
4771
4719
4721
4741
4512
4761
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
6312
5621
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8520
8552
4330
6209
8299
6619
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
9523
9511
9512
9521
9522
8230
6202
422
421
4299
4101
6311
Phone08 4904 7293
Mã số thuế0314318266
Tên viết tắtLNS
Tên quốc tếSAI GON LONG NGUYEN TRADE SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Chiêu Quân
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:12:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4610
8130
8560
3011
2592
4330
6209
5229
7110
7420
5913
5911
7410
7020
1811
0810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
8219
7310
2591
2395
2511
1621
1392
3290
1629
2220
3312
8230
0129
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
8129
4299
4101
4102
6311
Phone097 3983917
Mã số thuế0106600215
Tên viết tắtIDIO.,JSC
Tên quốc tếPHUONG DONG INDUSTRY INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DANH CƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:15:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4741
5224
2396
6312
1610
1812
2431
2592
6209
5229
1811
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6201
721
2591
2680
1623
2814
1701
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
1702
1621
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2910
2930
3099
2720
2013
2211
2391
2640
2599
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2920
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2310
2392
3530
1820
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
3700
6202
6311
Phone028 6258 5605
Mã số thuế0310622314
Tên viết tắtBCATG CO.,LTD
Tên quốc tếBO CONG ANH TRONG GIO TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔN HỒ THANH VI
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2011-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:32:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4641
4762
4759
4771
4761
4742
5621
4610
5629
1812
5630
4330
6209
7420
9000
7410
1811
4329
6201
1410
7320
5610
7310
1420
1430
1820
6202
4299
4101
6311
Mã số thuế0312969921
Tên viết tắtTHANH NGUYEN INVEST JSC
Tên quốc tếTHANH NGUYEN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC ANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2014-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-21 10:44:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4641
4663
7730
4610
2592
7490
6209
5229
7120
4321
4329
3320
2511
2829
2599
2212
2410
3312
6202
422
421
4299
4101
5820