NGÀNH NGHỀ: Lập trình máy vi tính Tìm thấy 85609
Emailmfo@sunmedia.vn
Phone0918484178
Mã số thuế3703318708
Tên viết tắtDONG SUN
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T13:40:12
Phone0787827575
Mã số thuế0318912960
Tên viết tắtHY DI
Tên quốc tếHY DI RESOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T10:09:58
Emailservice@aificent.vn
Phone0961998868
Mã số thuế0111022961
Tên viết tắtAIFICIENT TECHNOLOGY SERVICES TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếAIFICIENT TECHNOLOGY SERVICES TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ VĂN QUẢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T13:09:44
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4690
4741
4742
6312
4610
6399
6209
8299
6190
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7310
6202
6311
5820
Emailinfor@omegainsights.vn
Phone0859519775
Mã số thuế0318913731
Tên viết tắtOMEGAINSIGHTS JSC
Tên quốc tếOMEGAINSIGHTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠMNGỌCGIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:40:05
Tên ngành nghề
7729
7730
6312
8531
8532
1812
6399
8559
7490
6209
8299
8220
5920
5912
6619
7420
5913
5911
9000
9319
7410
7020
6190
9329
1811
6201
7212
7211
7320
8219
7310
1820
8230
6202
6311
5820
Emaildangan.tech@gmail.com
Phone02927303988
Mã số thuế1801786203
Tên viết tắtSDA TECH
Tên quốc tếSDA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HOÀNG YÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T13:09:53
Tên ngành nghề
4651
4759
4741
4791
4742
7730
7740
6312
8531
8020
8560
5630
6399
8559
7490
7810
6209
8299
7410
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7320
7310
1820
9511
6202
4101
6311
5820
Emailpvhuy01a@gmail.com
Phone0984674640
Mã số thuế0111024768
Tên viết tắtHS HOLDINGS JSC
Tên quốc tếHS HOLDINGS SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T20:09:47
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4632
4690
4663
4723
4781
4791
4722
4772
1050
7722
7730
7710
4312
8533
8541
8531
8542
8211
1812
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
5914
8620
6209
5920
5912
6619
7110
7420
5913
5911
9000
4390
8691
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7211
7213
7320
8219
7310
1104
1075
1079
2512
3312
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone02862957878
Mã số thuế0318912382
Tên viết tắtGOLD DAUDE CO., LTD
Tên quốc tếGOLD DAUDE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊNHIBẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T12:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4723
4741
4724
4722
4772
9631
7730
7911
4610
7990
9610
7912
7490
8620
8692
6209
9639
9000
7410
8699
4322
4321
4329
6201
7213
5610
7310
2610
2023
2630
3312
9521
8230
6202
4299
5820
Phone0908090150
Mã số thuế0318913989
Tên viết tắtSAYURI TMDV CO., LTD
Tên quốc tếSAYURI TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH MINH TOÀN SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T18:39:59
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4762
4759
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4722
6312
7820
7830
4610
5629
8211
1812
5630
7490
6209
5912
6619
7420
5911
9000
7410
7020
1811
6201
7320
5610
8219
7310
1820
8230
6202
6311