NGÀNH NGHỀ: Hoạt động viễn thông khác Tìm thấy 32218
Phone0968 883 393
Mã số thuế0106216383
Tên viết tắtTUE MINH CONSULTANT CO.,LTD
Tên quốc tếTUE MINH CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Văn Phú
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2013-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:02:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4742
7730
4312
46101
8130
2592
4330
6209
6619
7110
7020
6190
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2599
0210
6202
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0987169169
Mã số thuế0312564509
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH DŨNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:58:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế3301289408
Tên viết tắtITS CO.,LTD
Tên quốc tếINFORMATION TECHNOLOGY SPACE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TÁ BÁ VŨ
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2010-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:34:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01652862196
Mã số thuế2901908217
Tên quốc tếLUMI NGHE AN SMART HOME CO.,LTD
Người đại diệnĐÀM VĂN GIANG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2017-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:53:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4742
7730
6312
4610
1812
6399
4330
6209
8220
6321
6190
1811
4322
4321
4329
6201
8219
9511
9512
9521
9522
6202
6311
Phone0967 285 999
Mã số thuế0901032920
Tên quốc tếHAI MOBILE TELECOMMUNICATION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG CAO HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2018-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:09:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0311416579-001
Người đại diệnCao Minh Trường
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2012-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:15:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0937558516
Mã số thuế0305913043
Tên viết tắtHLTEL CO.,LTD
Tên quốc tếHA LONG TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN NGỌC BÁU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2008-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 04:02:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0321 3742239
Mã số thuế0900673706
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÍ
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2011-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:41:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0914005264
Mã số thuế4100339562-001
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 09:26:04
Loại hìnhDoanh nghiệp tư nhân
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone082102141
Mã số thuế0305858716
Tên viết tắtCENTURYINVEST CORP
Tên quốc tếCENTURY INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnTIÊU HUỲNH BẢO KHANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2008-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:08:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
7710
4312
7820
4610
8020
4330
6209
5229
7420
9101
7020
6190
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
8230
6202
4933
5022
422
4299
4101