NGÀNH NGHỀ: Hoạt động viễn thông khác Tìm thấy 32218
Phone0907482737
Mã số thuế1801330273
Tên viết tắt18 TECHS CO., LTD
Tên quốc tế18 TECHNICAL SERVICES ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2014-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:36:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4652
4759
4741
4742
6312
8532
4330
6209
7410
6190
7120
4322
4321
4329
3100
2640
1512
3312
3314
3313
3319
9512
6202
422
4299
4101
6311
5820
Phone(024) 730 059 88
Mã số thuế0107990293
Tên quốc tếYI BI NETWORK SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ LUYỆN
Ngành nghề chínhXử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:47:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4773
4741
4742
7730
6312
4610
6399
7490
6209
8299
6619
7410
7020
6110
6190
6120
6130
4321
3320
6201
721
7320
7310
9511
3314
3313
9512
9521
8230
6202
6311
5820
Phone0902734494
Mã số thuế0107668713
Tên quốc tếVIETNAM XDIGITAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO SƠN HÀ
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:28:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4762
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4724
4791
4742
4722
4772
4764
1030
1010
1020
6312
7911
6399
6209
8299
8220
6190
4322
4321
6201
5610
7310
3240
1104
1075
8230
6202
6311
5820
Phone02362246579
Mã số thuế0400884716
Người đại diệnHuỳnh Ngọc Miễn
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2009-02-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:25:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone05113946360
Mã số thuế0400487518
Tên viết tắtSAIGON HT CO.,LTD
Tên quốc tếSAIGON HT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NHÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2005-04-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:39:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4799
4719
4741
4761
4791
7730
4312
5621
4610
5629
8130
8211
8110
5510
6399
4330
6209
5229
8299
5221
8220
7410
6110
6190
6120
4390
7120
4321
4329
7320
5610
4311
8219
3312
3314
6202
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
6311
Phone0904922968
Mã số thuế0106243570
Tên quốc tếFOCUS ASIA SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THU HƯỜNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:08:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4753
4791
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
5621
4513
4610
8532
7990
1812
5630
7912
8559
4330
7490
9321
6209
5229
8299
5221
6619
9000
7410
7020
6190
4390
1811
5210
7120
7320
5610
7310
1820
8230
5021
422
421
4299
4101
5820
Mã số thuế6400403371
Người đại diệnTRƯƠNG HUYỀN TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2019-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-20 02:03:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0908936333
Mã số thuế2802663661
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIẾNNGUYỄN ĐÌNH PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2019-04-26
Thay đổi giấy phép2023-07-16 05:30:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4511
4789
4772
4520
7710
4312
7911
8531
8532
7990
5510
9610
7912
8512
8511
8521
8522
8523
8610
9312
8620
8692
5229
8299
5225
6190
0810
0891
0722
5210
6810
4322
4321
5610
1073
2511
3290
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
5021
4212
4211
4299
4101
4102