NGÀNH NGHỀ: Hoạt động viễn thông không dây Tìm thấy 12380
Phone02473048222
Mã số thuế0109568520
Tên viết tắtCSTel
Tên quốc tếCARESOFT TELECOM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ THÀNH TRƯỜNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-03-26
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:54:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913985696
Mã số thuế0107528498
Tên viết tắtDFTECH CO.,LTD
Tên quốc tếDFTECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐĂNG QUỲNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:37:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4652
4663
4752
4741
7730
4312
6312
6399
4330
6209
7110
7410
6110
6190
6120
4322
4321
6201
4311
8230
6202
422
421
4299
4101
6311
Phone0936549940
Mã số thuế0105201433
Tên viết tắtIVISION MEDIA .,JSC
Tên quốc tếIVISION MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYẾT
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2011-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:28:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4511
4652
4762
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7710
6312
46101
8560
6399
6209
8220
82199
7020
6110
6190
6120
3320
6201
7320
7310
3312
9511
9512
8230
6202
6311
5820
Phone0904 553 638
Mã số thuế0106676493
Tên viết tắtTANTHINH TH&TT CO., LTD
Tên quốc tếTAN THINH MTV TH&TT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:39:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
6312
8531
8542
8560
1812
6399
851
8520
6209
6619
7110
5911
6110
6190
6120
6130
9329
1811
6201
7320
7310
9511
9512
9522
8230
6202
6311
5820
Phone0976674595
Mã số thuế0314422154
Tên quốc tếTRUNG NAM HAI DESIGN AND CONSTRUCTION CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Xuân Hiệu
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:48:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4724
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
6312
5621
7830
7911
4513
4610
8532
5629
8211
5630
7912
4330
9321
0162
6209
5229
0163
0161
5920
6619
7110
9000
7410
6110
6120
4390
0810
0311
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1709
3530
9511
3313
9512
9521
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4101
4102
6311
0164
5820
Mã số thuế0314664731
Tên viết tắtMINH TUONG SOLLUTION
Tên quốc tếMINH TUONG SOLLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TẤT CHÂU PHƯƠNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:40:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone086 6828 585
Mã số thuế0314635096
Người đại diệnHUỲNH VĂN SƠN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:51:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
7830
8292
2592
4330
7490
5229
7110
7410
6110
6190
6120
4390
0810
0892
6810
4322
4321
4329
4311
2731
2732
1622
2821
2710
3312
3314
9521
3315
0150
4933
5022
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0312919180
Tên quốc tếPTI COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ MỘNG TÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:33:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0818254655
Mã số thuế0600802728
Tên viết tắtMINH ANH G.C.T CO.,LTD
Tên quốc tếMINH ANH GENERAL CONSTRUCTION TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2011-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-20 04:13:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4690
4663
4752
4741
5224
7730
7710
4312
8130
5510
4330
6209
5229
7110
7410
7020
6110
6190
6120
4390
7120
4322
4321
6201
5610
4311
2511
3100
2013
2220
0129
0118
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone02946256868
Mã số thuế0106629623-007
Tên quốc tếTRA VINH BRANCH - VINCOM GENERAL SERVICES TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HUYỀN NGA
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2017-08-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 17:40:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4620
4634
4632
4663
4759
4723
4773
4799
4741
4753
4791
4722
5224
5310
9631
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5320
6312
5621
7911
4610
8531
8532
5629
8130
7990
8211
8020
8110
1812
5630
9610
6399
7912
851
8520
9620
4330
7490
9312
9321
7010
6209
5229
8299
5222
9639
0161
7110
9000
9319
7410
7020
6110
6190
6120
9329
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1073
1104
03224
1075
3530
9524
3312
3314
3319
9521
9522
9529
3700
3811
8230
0118
6820
4933
5012
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
0164