NGÀNH NGHỀ: Hoạt động viễn thông vệ tinh Tìm thấy 1832
Mã số thuế0201871215
Tên viết tắtVNS TECHNOLOGY
Tên quốc tếVNS TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2018-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:04:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4762
4773
4741
4742
4763
4764
4530
4520
7730
7710
6312
5621
7911
4610
7990
8020
5510
7912
6209
5221
6110
6120
6130
5210
4321
3320
6201
5610
3312
9511
3314
9512
9521
6202
6820
4933
6311
Phone02253850582
Mã số thuế0201610492
Tên viết tắtMINH ANH KANAV.,LTD
Tên quốc tếMINH ANH KANAV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:51:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4641
4741
4742
2592
6492
7490
7410
6190
6130
7120
7310
2814
2511
2816
2822
2821
2640
2599
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3900
3822
3821
5820
Phone0313780213
Mã số thuế0200792391
Tên viết tắtTUAN QUANG TRANTRACO
Tên quốc tếTUAN QUANG TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG THANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2008-03-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:05:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4663
4752
4773
4741
4730
4742
5224
7911
4610
7990
7912
4330
5229
5221
5222
6110
6120
6130
5210
6612
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
Phone0246 6666 189
Mã số thuế0107605907
Tên viết tắtVIET UNIQUE.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM UNIQUE COPYRIGHT CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐặng Huy Tuân
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2016-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:39:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4652
4690
4663
4752
4773
4741
4791
4742
4312
6312
7911
4610
8292
5510
6399
4330
7490
6209
8299
9000
7020
6110
6190
6120
6130
4390
4322
4321
4329
6201
7212
7222
7211
7221
7320
5610
4311
7310
8230
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0946555886
Mã số thuế0108359330
Tên viết tắtGINGA,.LTD
Tên quốc tếGINGA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ KHẮC NHA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:59:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02439998929
Mã số thuế0107273049
Tên viết tắtVATC VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếVATC VIETNAM ADVANCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ANH THƯ
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:14:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4652
7730
4312
6022
5621
7830
4610
5629
4330
7490
6209
8299
5912
6619
7110
5913
5911
6110
6190
6120
6130
4390
4322
4321
4329
6201
5610
4311
7310
2610
2620
2640
2651
2630
9511
9512
9521
8230
6202
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone02439936529
Mã số thuế0104374257
Tên viết tắtTIPTOP TOUR CO.,LTD
Tên quốc tếTIPTOP TRADING AND TOURISM COMAPNY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THANH
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-01-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:16:13
Tên ngành nghề
4649
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4762
4759
4752
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4742
4722
4772
4764
7722
7730
7710
5621
7911
4610
7990
8560
1812
5510
7912
9321
6209
5229
8299
7110
9000
6110
6120
6130
1811
6201
5610
8219
7310
8230
6202
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
Mã số thuế0101436307
Tên viết tắtMIPEC .,JSC
Tên quốc tếMILITARY PETROCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯ CAO SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2003-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:49:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4663
4752
4719
4730
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7721
4312
6022
5621
7911
4610
5629
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8551
8552
4330
9312
9311
9321
0162
5229
8299
8291
5225
5221
5222
0163
0161
7110
9319
7020
6110
6120
6130
9329
0810
0892
0510
0520
5210
6810
7212
7222
7211
7221
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2511
1622
1920
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4931
5021
5011
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0422007363
Mã số thuế0104627589
Tên quốc tếNGUYEN KHANG SERVICE TRADING AND TENICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ DUNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2010-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:45:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4771
4721
4741
4722
4772
7730
7710
5621
4610
7990
5510
5630
2592
8299
7020
6110
6190
6120
6130
7120
4322
4321
4329
3320
6201
5610
2710
2640
2599
2651
2630
3250
3311
3312
3313
6202
4932
5820
Phone0435569608
Mã số thuế0101613820
Tên quốc tếVIET NAM DATA AND TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỐNG KIM XUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2007-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-03 00:38:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4663
4759
4723
4773
4721
4711
4741
4742
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
6022
7911
4610
7990
8560
1812
5510
5630
7912
7490
6209
5229
8299
7110
7420
5913
5911
9000
7410
6110
6190
6120
6130
9329
1811
6810
4321
4329
3320
6201
7320
5610
7310
1623
1073
1071
2731
2732
2750
1072
1702
2610
2829
2824
2821
1074
2710
1075
2720
2220
2022
2733
2740
2790
2630
1062
9511
3314
8230
6202
6820
4932
4931
5021
5110
5011
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
1061