NGÀNH NGHỀ: Hoạt động viễn thông vệ tinh Tìm thấy 1832
Mã số thuế0201961839
Tên viết tắtVTS., JSC
Tên quốc tếVTS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM OANH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2019-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-16 05:44:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
4783
4742
6312
4610
4330
7490
6209
7110
7410
7020
6110
6190
6120
6130
4390
4322
4321
4329
3320
6201
3312
3314
3313
3319
3830
3812
3811
6202
4933
5022
5012
4223
6311
3822
3821
Phone02437505090
Mã số thuế0108152600
Tên viết tắtGAMI HOSPITALITY
Tên quốc tếGAMI HOSPITALITY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2018-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:29:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4752
7730
7721
6022
6312
7820
7911
7990
8211
7912
8552
4330
5914
7490
9312
9311
9321
8299
5920
5912
6619
5913
6010
5911
9000
6021
7020
6110
6190
6120
6130
6810
4322
4321
4329
6201
7320
7310
2630
8230
6202
6820
4101
4102
6311
Phone024 6684 8962
Mã số thuế0105510135
Tên quốc tếVIET NAM EFAST TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2011-09-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:03:00
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
4742
7730
7710
6312
8531
8532
8560
1812
8559
6209
8299
7110
6110
6190
6120
6130
1811
4322
4321
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
7310
2610
2620
2640
2630
1820
9511
9512
9521
6202
4933
6311
5820
Emailvienthonganhthuvp@gmail.com
Phone0923403538
Mobile0923403538
Mã số thuế2500711439
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TOÀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:32:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4652
4690
4741
4783
5310
7722
7729
7730
6022
5320
6312
7911
8211
8020
1812
6399
8523
5914
6491
8610
9321
8692
7010
6209
8291
8220
5920
6010
9000
7410
6391
9101
6021
6110
6190
6120
6130
5819
1811
4322
4321
4329
6201
7320
8219
6611
7310
2593
2610
2819
2620
2640
2630
3312
9521
6202
5012
5011
4223
6311
5813
5812
5820
5811
Phone0275360060002753510373
Mã số thuế1301149485
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2025-06-20
Thay đổi giấy phép2025-06-20T08:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4761
4791
4783
4742
7730
6312
4610
8532
1812
6399
8559
7490
6209
8220
6619
7110
5911
7410
7020
6110
6190
6120
6130
7120
4321
4329
3320
6201
7320
8219
7310
9524
3312
9511
3314
9512
9521
8230
6202
6820
4221
4299
4223
6311
5820
Mã số thuế4202041817
Người đại diệnNGUYỄN SƠN HẢI
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:39:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4312
6312
6399
4330
7490
7010
6209
7110
6920
7420
6910
7410
6391
7020
6110
6190
6120
6130
4390
3600
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
4311
7310
3830
3811
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3821
Phone0967229711
Mã số thuế2500758243
Tên viết tắtAC TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếANH CHIEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐẠI CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-10-23
Thay đổi giấy phép2025-10-28T08:44:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4789
4773
4771
4719
4721
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
0146
7722
7729
7721
7710
4312
6312
7820
7830
8211
6399
4330
7810
6209
6391
6110
6190
6120
6130
4390
0810
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
0321
4311
1520
2610
2620
2720
2640
1420
2022
2740
2630
1430
3311
3312
3314
3313
3700
3812
3811
0121
0128
0119
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
6311
5820