NGÀNH NGHỀ: Hoạt động viễn thông vệ tinh Tìm thấy 1832
Phone0613893415
Mã số thuế3603263879
Tên viết tắtAM VI NA SERVICES TRADE CO., LTD
Tên quốc tếAM VI NA SERVICES TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Thị Anh Vũ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2015-02-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:51:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107603995
Tên viết tắtOWS CO.,LTD
Tên quốc tếONE WOLD SOLUTIONS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Hải Nguyên
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:48:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
4791
4742
7710
6312
6209
5229
6920
7020
6110
6120
6130
5210
6201
9511
9512
6202
6820
4931
6311
Phone085445 6998
Mã số thuế0314359495
Tên viết tắtCONICAL CO.,LTD
Tên quốc tếCONICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:36:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
4742
7730
6312
8560
6399
7490
6209
7420
7410
6110
6190
6120
6130
6201
721
7320
7220
7310
2610
2620
2640
2630
9511
6202
6311
5820
Phone09766814570
Mã số thuế0106673012
Tên viết tắtS500 VN.,JSC
Tên quốc tếS500 VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Văn Hiếu
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:09:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4632
4663
4752
4741
4742
4772
6312
8532
8299
5221
6110
6190
6120
6130
5210
6201
2599
6202
4920
4933
4912
4932
4931
4911
422
421
4299
6311
Phone0907040081
Mã số thuế1801410680
Tên viết tắtASOKA TSA CO.,LTD
Tên quốc tếASOKA TRADING SERVICE ADVERTISING AND INFORMATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM HOÀNG NAM
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2015-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:32:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4652
4762
4741
4761
4791
7730
6312
7820
7830
8560
7490
7810
6209
7410
6110
6120
6130
4329
6201
7320
8219
7310
9511
6202
6311
5820
Phone0393 899993
Mã số thuế2901612393-001
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH LỢI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2016-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:36:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4762
4759
4741
4761
4791
4742
7730
6312
1812
6209
7410
6110
6190
6120
6130
1811
4322
4321
4329
6201
7310
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
6202
6311
Phone0914 993 580
Mã số thuế1702123526
Tên viết tắtTRUNG THANH DAT JSC
Tên quốc tếTRUNG THANH DAT REAL ESTATE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRUNG
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:53:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4530
7730
4312
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8020
8110
1812
5630
7912
2592
4330
7810
6209
5229
9633
9632
9000
7410
6110
6190
6120
6130
4390
1811
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2710
11041
1820
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
3700
3811
8230
6202
6820
8121
8129
4299
4101
Phone0982587547
Mã số thuế2901485378
Tên quốc tếMANH PHAT TELECOMMUNICATION SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG CHÂU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2012-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:34:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4799
4719
4741
4730
4512
4742
4541
7710
4312
6022
7911
4513
4330
7810
6209
8299
8220
7110
7410
7020
6110
6190
6120
6130
4390
7120
4322
4321
4329
4311
8230
4931
422
421
4299
4101
Phone0973002201
Mã số thuế4600960915
Tên viết tắtSONG THAO PS
Người đại diệnLÊ THANH YÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2011-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:49:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4312
6022
5621
7820
7830
8532
5629
5510
2592
4330
7810
6209
9000
6110
6190
6120
6130
4322
4321
4329
5610
0322
4311
7310
3290
2640
2630
0121
0129
4933
4932
4931
421
4299
4101
Phone0968038836
Mã số thuế0107591309
Người đại diệnBÙI THỊ QUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:04:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4782
4721
4781
4730
4512
4742
4751
4530
4520
5310
0141
7730
5320
5621
4513
4610
5629
8292
5630
5229
6920
6130
6810
1410
5610
8219
1392
1393
3530
4920
4912
4931
8121
8129