NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Phone0976715930
Mã số thuế3603988089
Tên quốc tếDONG NAI SUN INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUỐC QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-10-23
Thay đổi giấy phép2024-10-23T15:39:23
Tên ngành nghề
4633
4634
4752
4723
4773
4719
4724
4542
4520
7729
7721
4312
6022
5590
5621
7911
4513
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
9610
6399
7912
8512
8511
8551
8521
9620
4330
8790
5914
8610
9312
9311
9321
8692
8299
5225
7110
5913
9000
9319
6419
7020
6110
6120
9329
4390
8699
0810
0722
0710
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
8230
0118
3512
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0815363888
Mã số thuế0901171949
Người đại diệnPHẠM SỸ NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 11:39:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
7710
7820
7830
8292
8020
2592
4330
8010
7810
8299
7110
7410
7120
6810
4322
4321
4329
2420
2610
2640
2599
2651
2670
3312
3313
3830
3812
3811
6820
4933
4932
4299
4101
4102
3900
3822
3821
EmailSale.gesvietnam@gmail.com
Phone0946002087
Mã số thuế2301307278
Tên viết tắtG.E.S VIET NAM ELECTRONICS CO.,LTD
Tên quốc tếG.E.S VIET NAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG NHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 14:10:01
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7410
3600
5210
7120
4322
4321
4329
5610
2610
2620
2640
3312
3830
3812
3811
4933
5022
4922
4921
4932
4931
5021
4101
4102
3822
3821
Phone0907236271
Mã số thuế0318720641
Tên quốc tếNGAN NGOC LINH CONSTRUCTION MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 14:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4781
4753
4722
5224
7710
4312
1610
7820
7830
4610
8130
8292
8020
8110
4330
8010
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2395
1622
1621
2829
2824
2012
2013
2391
2029
2399
2220
2022
2790
2392
2394
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0974996000
Mã số thuế2301306926
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 15:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4741
4730
4512
4541
4543
4530
4520
4312
1610
4513
4610
3011
2432
2431
2592
4330
8299
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2732
1622
3100
1621
1629
3315
3830
3812
3811
6820
4933
4912
4932
4931
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0777753589
Mã số thuế0901171402
Tên viết tắtPHAM DA TRADING SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếPHAM DA TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 11:10:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4791
4772
5590
5621
4610
5629
5510
2432
2431
2592
4330
8299
3320
5610
2591
2395
2511
3290
2029
2410
2512
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3319
9512
9521
9522
3812
8230
4933
3900
Emailevityvn@gmail.com
Phone0939332955
Mã số thuế0110861724
Tên quốc tếEVITY VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 09:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4782
4773
4741
4761
4543
4530
7710
4610
8292
1812
5630
2592
8299
7410
1811
4321
3320
1410
7310
1623
1701
1702
1520
1392
3290
2822
2819
2013
2393
2599
2219
2220
1391
2392
3312
3830
3812
3811
8230
4933
1104
3822
3821
Phone0913557201
Mã số thuế0601272488
Tên viết tắtDAI TRUÔNG CONSTRUCTION.,JSC
Tên quốc tếDAI TRUÔNG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠMĐỨCVỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 09:40:01
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4723
4771
4730
4763
4520
7721
7710
4312
5510
8551
1313
9311
7810
5225
9329
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
1399
1104
1520
1392
1393
1430
1391
3812
3811
0118
4933
5022
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0346789131
Mã số thuế0801430406
Tên viết tắtGMT HAI DUONG ,JSC
Tên quốc tếGMT HAI DUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HỢP - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-10-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-09 08:40:24
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4711
4512
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
7911
8531
8532
8130
7990
8292
1812
5510
5630
7912
4330
1313
6209
5229
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
7310
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
8230
6202
4933
5022
5012
4922
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0363997997
Mã số thuế0901170705
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 08:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4663
4711
5224
7730
7710
4312
7830
8130
4330
7110
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
3830
3700
3812
3811
0121
0117
0119
0118
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821