NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
EmailCtyngocviet6@gmail.com
Phone0973896416
Mã số thuế0801430798
Tên viết tắtNGOC VIET FOOD CO., LTD
Tên quốc tếNGOC VIET FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 15:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4711
4791
4722
4772
5224
1030
1010
1020
4312
4610
8292
8110
1812
4330
7490
5229
8299
5225
7020
4390
1811
3600
5210
7120
4322
4321
4329
7212
7222
7211
7221
7320
4311
7310
1623
1701
1073
1071
1709
1040
1072
1702
2011
3290
1074
1075
2023
2012
2013
2211
2029
2219
2022
1079
2021
2100
1062
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4912
5022
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Emaillamnen2011@gmail.com
Phone0918266266
Mã số thuế3901351496
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐÀO TẠO TẤN BỘ-KHANG
Người đại diệnLÂM TẤN NÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 14:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
7729
4312
5629
8130
8211
8560
5630
8559
4330
7010
6209
8299
9639
7110
9700
6920
6910
9820
9810
7020
4390
4322
4321
4329
4311
8219
9523
9524
9511
9512
9521
9522
3812
3811
8230
0119
0118
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Phone0778746314
Mã số thuế0318712249
Người đại diệnTRẦN PHƯƠNG NHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-14 12:11:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4759
7730
4312
4610
3011
2592
5229
5225
7110
7020
4390
0810
5210
6810
4321
4329
3320
4311
1622
1621
3700
3812
3811
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0968866791
Mã số thuế0801430075
Tên quốc tếGIAPHAM CONCRETE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM HOÀNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 15:40:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4730
4512
4753
4791
4530
4520
2396
7730
4312
7820
7830
4610
8130
2592
4330
7810
8299
5225
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1622
2391
2393
2392
2394
3319
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Phone0933808366
Mã số thuế3703251147
Tên viết tắt123 FIRE PROTECTION AND CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tế123 FIRE PROTECTION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VÂN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 14:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4773
4772
5224
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4610
8130
8559
4330
7490
9321
6622
7010
5229
8299
7110
7020
9329
4390
8691
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3290
1629
3312
3830
3700
3812
3811
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailmpa6868@gmail.com
Phone0818893068
Mã số thuế0318696004
Tên quốc tếMEIHUAPACIFIC ASIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 09:40:08
Tên ngành nghề
5224
4312
5590
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8292
8211
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8720
8730
8790
7490
8610
8710
8620
8692
7010
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7420
7410
8810
8890
7020
4390
8691
8699
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
4311
8219
7310
3511
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailtanbinhminhvietnam@gmail.co
Phone0969437346
Mã số thuế0110851892
Tên viết tắtTBM VIETNAM
Tên quốc tếTAN BINH MINH VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4723
4741
4772
7490
6209
8299
7410
7020
3600
7120
6810
4322
3320
6201
7212
7211
7213
3312
3700
3812
3811
6202
6820
4299
3900
3822
3821
Emailkimquetn1960@gmail.com
Phone0392732025
Mã số thuế4601623373
Tên viết tắtGMT DONG GIANG .,JSC
Tên quốc tếGMT DONG GIANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM QUÉ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 08:39:51
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4711
4512
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
7911
4513
8130
7990
8292
1812
5510
5630
7912
4330
1313
7490
7810
6209
5229
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
8230
6202
4933
5022
5012
4922
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailminhtam29.10.2024@gmail.co
Phone0969148086
Mã số thuế0801432354
Người đại diệnLÊ THỊ THOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch HĐTV kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-10-31
Thay đổi giấy phép2024-10-31T08:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4730
4530
5224
4312
5621
7820
5629
5630
4330
7810
5229
5225
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2011
2022
3830
3812
3811
8230
6820
4940
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4221
4299
4291
4101
4102