NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Phone0943237317
Mã số thuế3703121010
Tên viết tắtCTY TNHH TRUNG ĐỨC SCRAP
Người đại diệnLÊ VĂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0982771079
Mã số thuế2500699407
Người đại diệnĐÀO CÔNG DANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4723
4722
5621
5629
8130
8211
1812
5630
2432
2431
2592
8512
8511
8521
8522
4330
7490
5229
0990
8299
0240
0161
7110
7410
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4329
5610
0131
0132
8219
2591
2511
2593
2420
2610
2620
2513
2211
2640
2599
2220
2410
2630
2512
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0768513391
Mã số thuế0402188908
Người đại diệnHUỲNH THANH HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2023-04-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4759
4752
4741
4761
4763
4530
7730
4312
5630
2592
4330
5229
7110
4390
7120
4322
4321
4329
4311
9511
3812
4933
8121
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0902668513
Mã số thuế0317772365
Tên viết tắtTREECAO CO., LTD
Tên quốc tếTREECAO COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO QUỐC TRỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2023-04-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
7911
7990
7912
4330
7490
5229
6619
7110
7410
7020
4390
3600
4322
4321
4329
7310
3290
2012
3830
3700
3812
3811
8230
0119
0118
4222
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0946911222
Mã số thuế0110312636
Tên quốc tếTHUAN AN DT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-04-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4641
4663
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
1313
8299
7110
4390
0220
0311
0312
5210
7120
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
2591
2395
2511
1622
1621
1392
1075
2391
1629
2399
2392
3830
3812
3811
0210
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0865328668
Mã số thuế2301240016
Người đại diệnTRỊNH NGỌC THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
1020
4312
7820
7830
7911
5510
2592
4330
7810
6190
4390
5210
4322
4329
5610
4311
2610
2620
2399
2630
9511
3812
3811
0118
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904421338
Mã số thuế2301240129
Tên viết tắtPHAT TAM STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếPHAT TAM STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2023-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2420
2599
2410
3311
3830
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0784515359
Mã số thuế0317768224
Tên viết tắtLI WEI CO.,LTD
Tên quốc tếLI WEI COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-04-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4741
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4610
1812
5510
2592
8559
4330
1313
7490
7810
5229
6619
7110
7410
9329
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1701
1399
3511
1622
1702
3100
1392
3290
2710
2211
1629
2220
2022
1312
3312
3314
3830
3812
3811
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0902322576
Mã số thuế0317769281
Tên viết tắtGIA BAO EST CO., LTD
Tên quốc tếGIA BAO ENVIRONMENTAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ TẤN LỢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2023-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0907661369
Mã số thuế0110307403
Tên viết tắtCENTER VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếCENTER VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ CHUNG HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2023-04-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4711
4512
4753
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
8532
5629
8130
7990
8292
8560
5510
5630
7912
2592
4330
8299
7410
7020
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
2591
2511
2593
3100
2610
2620
2710
2640
2410
2630
3250
1079
2512
3312
3700
3812
3811
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821