NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Emailgmthoaian25@gmail.com
Phone0983935613
Mã số thuế4601632723
Tên viết tắtGMT HOAI AN CO.,LTD
Tên quốc tếGMT HOAI AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T14:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailgmtphucthai25@gmail.com
Phone0384436803
Mã số thuế4601632787
Tên viết tắtGMT PHUC THAI CO.,LTD
Tên quốc tếGMT PHUC THAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ THỦY
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T14:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0868366399
Mã số thuế2500735944
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-03-23
Thay đổi giấy phép2025-03-23T23:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4772
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
7912
4330
6209
8299
5225
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
6201
5610
4311
7310
9511
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3822
3821
5820
Emailhtavinacomputer@gmail.com
Phone0984652385
Mã số thuế0110998743
Tên quốc tếHTA VINAINTORMATION TECHNOLOGY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-23
Thay đổi giấy phép2025-03-23T21:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4774
4773
4799
4719
4741
4761
4791
4742
4772
0146
0149
7729
7730
7710
6312
4610
8211
1812
6399
7490
0162
6209
8299
0240
9639
0163
0161
7420
7410
7500
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7320
8219
7310
3290
2610
2817
2620
2640
2630
2100
1820
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
3812
3811
8230
0210
0150
6202
8129
6311
0164
3900
3822
3821
5820
Mã số thuế0901183824
Tên viết tắtVAN CHIEN HY CO.,LTD
Tên quốc tếVAN CHIEN HY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG QUỐC TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T16:40:12
Mã số thuế0801444328
Tên viết tắtCÔNG TY TM XD VT MÔI TRƯỜNG XANH
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENT TRADING CONSTRUCTION TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T16:40:13
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4312
8130
4330
7490
5229
5221
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế5400553819
Tên viết tắtGMT CAO PHONG CO.,LTD
Tên quốc tếGMT CAO PHONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ ĐỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T16:40:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế2401015511
Người đại diệnLÊĐÌNHTRƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T15:40:29
Mã số thuế3703305498
Người đại diệnBÙI THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T15:39:47
Tên ngành nghề
4690
4799
4791
5224
5621
8560
1812
8559
7490
7810
7010
6209
5229
8299
5225
7110
7410
7020
1811
7120
7212
7214
7211
7213
7320
5610
1623
2395
1701
1709
1622
1702
3100
1621
3290
1629
2220
9524
3830
3812
3811
8230
6202
4933
4932
4931
3900
3822
3821
Mã số thuế5702180338
Người đại diệnHOÀNG VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T15:09:53
Tên ngành nghề
4649
4511
4789
4719
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5320
5590
1610
4513
4610
5510
5225
0311
0312
0510
0520
3600
5210
3320
5610
0131
0132
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
3511
1622
1072
1702
1520
3100
1621
3520
1074
1075
1629
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
1061
3900
3822
3821