NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Phone09838894490905617449
Mã số thuế4001293162
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD & DVTH KIM NGÂN
Người đại diệnVÕ THỊ THU OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T15:10:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
0146
0145
0141
1010
1020
7730
4312
4610
8130
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
3511
3100
3520
2012
3530
3314
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0118
3512
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0913747661
Mã số thuế1102087178
Người đại diệnNGÔ TẤN TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T15:10:24
Ngành nghề
Emailcongtytnhhdichvutdd@gmail.co
Phone0976023692
Mã số thuế0110972456
Tên viết tắtTDD SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếTDD SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T15:09:52
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4719
4711
4741
4730
4512
4791
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4330
5229
5225
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2511
3312
3314
3812
3811
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913356740
Mã số thuế2803155759
Tên quốc tếVIETNAM HAZARDOUS WASTEWATER TREATMENT ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TẤT THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T14:10:13
EmailMoitruongtuanloc779@gmail.c
Phone0932949444
Mã số thuế1501153111
Tên viết tắtSOUTHERN CONSTRUCTION AND ENVIRONMENTAL SANITATION SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếSOUTHERN CONSTRUCTION AND ENVIRONMENTAL SANITATION SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2025-03-04
Thay đổi giấy phép2025-03-04T19:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4753
7730
4312
8130
4330
7490
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0985144567
Mã số thuế2500733922
Người đại diệnCAOTIÊNTHẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:55:59
Tên ngành nghề
5224
7730
7710
4312
5590
5621
5629
8130
8211
8110
5510
5630
4330
5229
8299
5225
7110
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
3511
3830
3700
3812
3811
8230
3512
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailtnhhminhhieu25@gmail.com
Phone0345673246
Mã số thuế2500733908
Tên viết tắtMINHHIEU VP CO.,LTD
Tên quốc tếMINH HIEUINVESTMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:56:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4789
4773
4771
4730
4761
4763
4764
4530
7730
7710
4312
7830
7911
4610
8532
8130
8211
1812
5510
5630
9610
7912
2592
8559
4330
7490
7810
5229
8299
7110
7410
7020
6190
4390
1811
0899
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2395
2511
1622
1104
1621
2420
1075
2023
2391
2599
2220
2392
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
8230
0119
0129
0118
4933
4932
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3822
3821
Emailkinhdoanhkcb@gmail.com
Phone0982214459
Mã số thuế0110969301
Tên viết tắtKCB VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếKCB VIETNAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:55:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4799
4741
4730
4753
4791
4722
5224
2396
7730
7710
4312
6312
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3100
2420
2610
2822
2824
2513
2640
2599
1629
2410
2733
2512
2392
2394
3311
3312
3830
3812
3811
4933
5022
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Emailavmedia.agency.ltd@gmail.com
Phone0388892766
Mã số thuế0110968266
Tên quốc tếSELORAINVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:55:12
Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4759
4723
4719
4721
4711
4722
6399
6209
8299
9639
7410
7020
6201
7320
7310
2011
2023
2029
3700
3812
3811
6202
8121
8129
6311
3822
3821
Phone0389923216
Mã số thuế4700295927
Tên quốc tếBAKA AGRICULTURALDEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI XUÂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2025-02-28
Thay đổi giấy phép2025-02-28T10:39:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4782
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5629
5630
4330
4390
0311
0312
3600
5210
6810
4322
4321
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1040
1104
2599
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0121
0127
0128
0119
0118
0210
4933
5022
4932
5021
4212
4211
4101
4102
3900
3822
3821