NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Emailcongtythanhthieny@gmail.com
Phone0981424514
Mã số thuế6300376692
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV THANH THIÊN Ý
Người đại diệnTHÁI THỊ TÚ NGUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:31:18
Tên ngành nghề
4633
4662
4543
4530
4312
4610
8531
8532
8130
8110
1812
2431
2592
8559
8512
8511
4330
6920
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
2818
3100
2825
2826
2829
2822
2821
2819
2599
2410
2512
1820
3311
3312
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6820
8121
8129
4212
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0886207979
Mã số thuế6001784421
Tên viết tắtLAK PHARMACEUTICAL MATERIALS JSC
Tên quốc tếLAK PHARMACEUTICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:29:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
4772
1030
7730
7710
4312
8560
5510
8559
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3511
2012
1629
1080
2100
3830
3812
3811
0121
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0118
0210
0150
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0329060288
Mã số thuế2301320381
Tên viết tắtBRT CO., LTD
Tên quốc tếBORUNTE VIETNAM ROBOT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ XIÊM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-22
Thay đổi giấy phép2025-02-22T18:13:13
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4752
5224
7730
7740
7710
4312
1610
7820
8110
4330
7490
7010
6209
5229
8299
5225
7110
4390
0810
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
4311
2591
1623
2395
2814
2511
1709
2816
2593
2750
1622
2811
2818
3100
2815
2813
2825
2826
2829
2824
2823
2817
2930
1629
2399
2220
2740
2812
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6202
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Emailpetrotechno6688@gmail.com
Phone0393658918
Mã số thuế0110962419
Tên viết tắtPETROTECHNO CO., LTD
Tên quốc tếPETROTECHNO OIL GAS PRODUCTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHƯƠNG ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-22
Thay đổi giấy phép2025-02-22T16:10:07
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4661
4620
4511
4632
4752
4723
4722
1010
7730
1101
7830
8560
2592
5229
8299
5222
7212
7214
7211
7213
2011
3290
2023
2013
1102
1920
2029
1079
3530
3830
3812
4933
5022
4931
8129
3900
3822
Emailsptnewtechnology@gmail.com
Phone0917886883
Mã số thuế0110962560
Tên viết tắtSPT NEW TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếSPT NEW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-22
Thay đổi giấy phép2025-02-22T16:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4791
4764
7730
7710
4610
2432
2431
2592
5229
8299
7110
7410
7120
3320
2591
2511
2816
2593
2750
2818
2610
2813
2819
2620
2710
2640
2599
2220
2740
2790
3311
3312
3314
3319
3830
3812
3811
4933
4932
4931
3822
3821
5820
Emailhuannh1979@gmail.com
Phone0987888779
Mã số thuế0110962296
Tên quốc tếHQ VIETNAM DIGITAL TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-22
Thay đổi giấy phép2025-02-22T16:10:06
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4741
4742
7730
4312
6312
7820
7830
8533
8531
8532
8211
8560
6399
2592
8559
4330
7490
7810
6209
5229
7110
6391
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7211
7320
4311
8219
7310
2591
2395
2511
2593
2620
2513
2599
3250
2512
2392
2394
9511
3313
3319
9512
3830
3812
3811
6202
6820
4222
4229
4221
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Phone0964801055
Mã số thuế0801439790
Người đại diệnPHẠM ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T18:40:11
Tên ngành nghề
4669
4659
4641
4761
4312
2592
4330
4390
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2593
2599
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0365777177
Mã số thuế0318840610
Tên quốc tếSAO XANH SAI GON REAL ESTATE INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÔNG HẢI ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T15:10:32
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4661
4620
4663
4752
4723
4721
4730
4722
5310
4312
5320
5590
6312
1610
5621
7820
7830
7911
8531
8532
5629
7990
5510
5630
6399
7912
2592
8559
8730
8790
8610
8710
8620
7810
6209
5229
8810
7020
6810
6201
5610
4311
2591
1623
3511
1622
1104
1621
2599
1629
3830
3812
3811
6202
6820
4932
4931
4229
4299
6311
3900
3822
3821
5820
Phone0983985837
Mã số thuế0901179916
Tên viết tắtVẬT TƯ NÔNG NGHIỆP HONG KONG
Tên quốc tếHONG KONG AGRICULTURAL SUPPLIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO VĂN OÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T15:10:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4773
4721
4711
4512
4791
4784
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0146
1050
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5510
4330
0162
5229
0163
0161
1811
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1623
2395
1701
1399
1702
3290
2821
1075
2023
2012
2013
2211
2029
2219
2220
1311
2021
2100
1062
1391
2392
2394
3830
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0118
4933
4932
4931
5011
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164
3900
3822
3821