NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Emailquanghuy170185pqh@gmail.co
Phone0977396968
Mã số thuế2301311997
Tên quốc tếTRUÔNG TAM BAC NINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T09:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4690
4663
4759
4752
4512
4753
4530
4520
5224
2396
4312
1610
7911
4513
7990
7912
4330
5225
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1701
1709
1622
1702
1621
2391
2393
1629
2399
2392
2394
3830
3812
3811
4933
4931
4212
4299
4101
4102
Phone0976715135
Mã số thuế2700970166
Người đại diệnHOÀNGVĂNHỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T09:40:38
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4511
4690
4663
4759
4530
5224
7730
7710
4312
1610
7820
4330
7110
4390
0810
0710
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1623
2511
3511
1622
1621
2391
1910
2392
2394
3700
3812
3811
3512
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailthaongocvi12@gmail.com
Phone0982374132
Mã số thuế0110884619
Tên viết tắtGMT ME LINH .,JSC
Tên quốc tếGMT ME LINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-09
Thay đổi giấy phép2024-11-09T08:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4512
4722
4751
4542
4520
5224
7730
4312
7911
8531
8532
8130
7990
8292
1812
5510
5630
7912
4330
1313
6209
5229
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
8230
6202
4933
5022
5012
4922
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0987890347
Mã số thuế2301309123
Người đại diệnTRẦN VĂN QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T14:09:52
Tên ngành nghề
4662
4663
4312
7820
7830
8130
4330
7810
4390
4322
4321
4329
4311
3830
3812
3811
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailthomas.havita@gmail.com
Phone0936181699
Mã số thuế0110879697
Tên quốc tếHAVITATECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ TOÀN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T16:09:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5590
6312
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
4330
6209
5229
5225
5221
5222
4390
1811
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2395
2394
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
6202
4933
4912
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
3822
3821
Emailphanvandoai1980@gmail.com
Phone0964212288
Mã số thuế0110877636
Tên viết tắtTRUÔNG THINH PHAT MEDICAL EQUIPMENT
Tên quốc tếTRUÔNG THINH PHAT MEDICAL EQUIPMENT MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN ĐOÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T09:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4772
8730
8610
8620
8692
8299
8699
6810
2011
3700
3812
3811
6820
4933
4932
8121
8129
3822
3821
Phone0589195635
Mã số thuế3703265492
Người đại diệnPHẠM VĂN UÔL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T22:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4753
4751
4520
1010
7730
7710
4312
5621
4610
5629
1812
5510
5630
2592
4330
5229
7110
7410
9101
7020
1811
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
7310
1071
3100
3290
1629
3312
9511
3314
9512
3315
3812
3811
8230
0210
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
3900
3822
Phone0985881689
Mã số thuế5702171735
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T08:40:24
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
0144
0146
0149
0145
1030
5621
8130
5630
4330
0162
0161
4390
3600
4322
4321
4329
5610
0131
0132
1075
1079
3812
3811
0121
0129
0118
0150
4933
4932
4931
8121
8129
4229
4212
4299
4101
3900
3822
3821
Emailcongtyhuytuanbg@gmail.com
Phone0981032986
Mã số thuế2401004157
Người đại diệnMẠC VĂN NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:10:12
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4512
4724
4722
4530
4520
5224
4312
5590
5621
7830
4513
5629
5510
5630
2592
4330
5229
5225
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3312
3315
3830
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailststradingjsc@gmail.com
Phone0936055495
Mã số thuế0110893349
Tên quốc tếSTS IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤT LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T08:41:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4690
4663
4759
4752
4742
2396
7730
7710
4312
4610
2592
4330
5229
8299
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2420
2410
2512
9521
3830
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821