NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Emailtienphongbrt@gmail.com
Phone0968967374
Mã số thuế3502532518
Người đại diệnHUỲNH ĐỨC SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T08:39:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4719
4721
4722
4520
5224
5310
0146
0145
0141
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
7990
8292
5510
7912
4330
0162
5229
0240
0163
0161
7110
7410
7020
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0312
0510
5210
6810
4322
4321
3320
5610
0322
4311
2395
3100
3290
2013
3312
3314
3830
3812
0121
0125
0127
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0210
6820
4933
5022
4932
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
0164
3822
3821
Emailgmtvanchuong25@gmail.com
Phone0964842025
Mã số thuế4601624948
Tên viết tắtGMT VAN CHUÔNG ,JSC
Tên quốc tếGMT VAN CHUÔNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI NGỌC THƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T17:10:14
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4711
4512
4724
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
7911
4513
8531
8532
8130
7990
8292
8560
1812
5510
5630
7912
8559
4330
1313
7810
6209
5229
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1399
1104
1520
1392
1430
1391
1512
3530
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
8230
6202
4933
5022
5012
4922
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0974066181
Mã số thuế3603992543
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T09:40:19
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4512
4530
4520
7710
4312
8531
8532
8130
4330
7490
7110
7020
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
4311
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Phone0969777414
Mã số thuế0700888408
Người đại diệnLÊ XUÂN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T09:10:16
Emailgmttruongvinh25@gmail.com
Phone0332922025
Mã số thuế2301311972
Tên viết tắtGMT TRUÔNG VINH .,JSC
Tên quốc tếGMT TRUÔNG VINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T09:10:20
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4512
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
7911
4513
7990
1812
5510
5630
7912
4330
1313
7490
6209
5229
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
6202
4933
5022
5012
4922
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0915884168
Mã số thuế0202263890
Tên quốc tếMINH CHAU GREEN TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐOÀN VĂN TUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T12:09:56
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4511
4632
4690
4663
4773
4721
4791
4722
4541
5224
4312
1610
5621
5629
2592
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
3600
5210
7120
4322
4321
4329
4311
3091
1075
2220
2022
3700
3812
3811
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821