NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải không độc hại Tìm thấy 43722
Phone0962585901
Mã số thuế0202280920
Tên viết tắtPHUC ANH IMPORT EXPORT
Tên quốc tếPHUC ANH AGRICULTURAL FORESTRY PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T11:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4530
5224
2592
5229
8299
5225
5221
5222
5210
3320
1621
1629
2220
1080
3700
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Mã số thuế0111014569
Tên viết tắtLIMMAT CO., LTD
Tên quốc tếLIMMAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:40:01
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4759
4752
4774
4773
4771
4719
4741
4730
4791
4742
4764
5224
7730
7710
5229
8299
5225
7410
7120
4321
3320
2511
2220
3312
3314
3812
3811
4933
4932
4931
Emailgmthoanghau25@gmail.com
Phone0964083325
Mã số thuế0901185187
Tên viết tắtGMT HOANG HAU JSC
Tên quốc tếGMT HOANG HAU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ HUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
1812
5510
4330
5229
5225
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1104
1520
3290
1420
1079
1430
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailhtmoitruongxanh@gmail.com
Phone0847085986
Mã số thuế0111014505
Tên viết tắtHT ENVIRGRE CO., LTD
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENTHT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNHUYCANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T16:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4759
4771
4753
4751
4610
8130
1313
8299
5210
1410
7212
7214
7211
1394
1399
1520
1392
2011
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3830
3700
3812
3811
1511
4933
8121
8129
3900
3822
3821
Emailthainguyen1412@gmail.com
Phone0906101509
Mã số thuế4800941412
Tên viết tắtCAO BANG CCT
Tên quốc tếCAO BANG CONSULTING AND TECHNOLOGY CO.,LTD.
Người đại diệnPHẠM THÁI NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:39:50
Tên ngành nghề
4669
4659
0145
0141
7730
7710
1101
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
0220
0231
3600
7120
4322
1103
1104
1062
3700
3812
3811
0232
8230
0128
0119
0113
0118
0210
4933
4222
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102
3900
3822
Phone0334648262
Mã số thuế0801445988
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T16:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4730
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2431
2592
4330
5229
0990
5222
0240
4390
0899
0810
0220
0620
0231
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
3320
4311
1623
2511
1622
3100
1621
2640
1629
1910
2512
3530
3830
3812
3811
0232
6820
4933
5022
4212
4292
4299
4101
4102
3821
Emailgmttannam25@gmail.com
Phone0918218513
Mã số thuế2401017815
Tên viết tắtGMT TAN NAM CO.,LTD
Tên quốc tếGMT TAN NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLEO VĂN DOÓNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0899041090
Mã số thuế2902220536
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:40:01
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4511
4663
4530
7730
7710
4312
2592
4330
5222
7020
4390
0899
0810
6810
4329
2395
1104
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
4222
4229
4212
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0914896839
Mã số thuế0402271017
Tên quốc tếVIETNAM ENVIRONMENT AND LIVESTOCK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG DƯƠNG BÁ TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4620
4719
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7721
4312
4330
0162
8299
0240
0161
7500
3600
4322
4321
4329
0131
0132
1040
1102
1080
3700
3811
0129
0111
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4292
4299
4291
3900
Phone0337510760
Mã số thuế4001298107
Người đại diệnTRẦNANHTUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:10:16
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4752
7730
4312
1610
8130
2592
4330
7490
5229
0990
0240
7110
7020
4390
1811
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
8219
7310
2591
1622
3100
1621
1629
2410
1910
3830
3700
3812
3811
0210
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821