NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải không độc hại Tìm thấy 43722
Phone0967169952
Mã số thuế3901357723
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DIỄM HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T07:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4661
4690
4663
4759
4752
4773
5224
7710
1610
5621
4610
5629
8130
5510
5210
1622
1621
1629
3311
3312
3319
3830
3812
3811
4933
4932
8121
8129
3900
3822
3821
Emailinfo.gpp25@gmail.com
Phone0961708498
Mã số thuế0111011712
Tên viết tắtGPP CO., LTD
Tên quốc tếGLOBAL POLYMER PARTNERS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DANH THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T23:39:52
Emailphuongnq@minhphuongnam.co
Phone0932350096
Mã số thuế0111011085
Tên viết tắtGREEN EEI., JSC
Tên quốc tếGREEN ERAENERGYINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T22:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
2396
7730
7710
4312
1610
5621
4610
8130
8292
1812
2592
4330
7490
5225
7410
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7211
7320
5610
4311
8219
7310
2591
1623
2395
1701
2511
2593
1622
1702
3100
1621
2011
2610
2012
2013
2391
2393
1629
2220
2410
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Phone0936569508
Mã số thuế0202280818
Tên quốc tếHPCONS TRANSPORTATION COMMERCIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T23:09:49
Tên ngành nghề
4663
5224
7730
4312
5621
7820
7830
5629
8130
5630
2592
4330
5229
5225
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
3830
3700
3812
3811
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailktliendung8386@gmail.com
Phone0344749155
Mã số thuế0111010042
Tên quốc tếLIEN DUNG TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T20:39:48
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4632
4663
4759
4752
4719
4784
4772
7730
7710
4312
2592
4330
0240
0161
4390
0220
0231
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
1622
3100
1621
3520
2829
1629
9521
9522
3811
0232
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3900
Emailhungthinhxd86@gmail.com
Phone0987649943
Mã số thuế0111010035
Tên viết tắtHUNG THINH HA THANH CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếHUNG THINH HA THANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T20:39:51
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
7730
4312
5590
8531
8532
8560
3011
3012
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
4330
7810
6209
7410
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7211
4311
2591
2511
2816
3511
2750
3100
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2640
2599
2740
2790
2512
3530
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
3512
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0974635559
Mã số thuế0801445515
Người đại diệnGIÁP VĂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T15:39:46
Tên ngành nghề
4312
1610
2592
4330
4390
3600
4322
4321
4311
2591
2511
2593
1622
1621
2513
2599
1629
2399
2022
2512
3700
3812
3811
4222
4293
4221
4212
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0826438678
Mã số thuế0111009600
Tên viết tắtHOANG HUONG MEDICAL CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG HUONG MEDICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:57
Phone0336308058
Mã số thuế3101137976
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TÍN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4312
5590
7911
5629
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
9329
4390
0722
4322
4321
5610
4311
2591
2511
2420
2599
2399
3812
3811
4933
4932
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4101
4102
Emaildongocthang.121156@gmail.co
Phone0349312745
Mã số thuế2803159746
Tên viết tắtGMT DONG THO CO.,LTD
Tên quốc tếGMT DONG THO COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ NGỌC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
1812
5510
4330
5229
5225
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1520
3290
1420
1430
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821