NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải không độc hại Tìm thấy 43722
Mã số thuế0103585872
Tên viết tắtMY DINH MECTRA CO., LTD
Tên quốc tếMY DINH MECHANICAL & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG GIANG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2009-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:42:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0792320483
Mã số thuế1101815681
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV QUỐC KHANH ĐỨC HÒA
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG DUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2016-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:28:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
5224
4312
8110
4330
5221
5222
9329
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3315
3830
3700
3812
3811
4933
5022
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0982436567
Mã số thuế6000666464
Tên viết tắtHUYNH LOC CO., LTD
Tên quốc tếHUYNH LOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ TRÂM
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2007-10-18
Thay đổi giấy phép2022-02-14 23:55:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913 837 382
Mã số thuế2600938391
Tên viết tắtVINABIT.JSC
Tên quốc tếVINABIT BUILD AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LỢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2015-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:38:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4690
4663
7710
4312
7911
4610
7990
8110
9610
4330
3600
5210
4322
4321
4329
4311
2395
9511
3830
3700
3811
8230
4933
4932
4931
8129
422
421
4101
3900
3821
Mã số thuế0307731257-002
Người đại diệnTRẦN QUỐC VŨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2012-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:21:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
7730
4312
4610
5510
2592
4330
6492
7810
5229
7110
7410
7020
9329
4390
6810
4322
4321
5610
4311
7310
3100
3290
2220
2022
3314
3830
3812
3811
421
4299
4101
Phone0983849177
Mã số thuế0313830425-001
Người đại diệnNGUYỄN TẤN TÀI
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm chịu lửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duyên Hải
Ngày thành lập2016-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:58:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0971717755
Mã số thuế0107366134
Tên viết tắtHUNGPHAT INVEST.,JSC
Tên quốc tếHUNG PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:14:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4772
4530
6312
4610
2592
6209
8299
6619
7110
7020
3600
5210
4321
3320
6201
2750
3312
9511
3830
3700
3812
3811
6202
4933
6311
3900
3822
Phone0913339367
Mã số thuế2100570487
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV MINH THIỆN THÀNH
Người đại diệnLÂM QUANG CẦN
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duyên Hải
Ngày thành lập2014-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:51:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0395247382
Mã số thuế2301168578
Tên viết tắtGOLDEN BELL VINA CO.,LTD
Tên quốc tếGOLDEN BELL VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:39:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4663
4752
4543
5621
5629
5630
2592
8299
7410
4322
4321
2591
1623
2593
1622
3100
1621
2610
2599
1629
2220
3830
3812
3811