NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải không độc hại Tìm thấy 43722
Mã số thuế0314365428
Tên viết tắtDAI THIEN NHAN SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếDAI THIEN NHAN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrương Đình Quý
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-04-21
Thay đổi giấy phép2023-07-18 23:30:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0438851063
Mã số thuế0100105535-010
Tên viết tắtURENCO 17
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÍNH
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2014-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:57:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4312
8532
8130
7490
5229
7110
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
3312
3315
3830
3700
3812
3811
0118
4933
8121
8129
3900
3822
3821
Phone0917040959
Mã số thuế1801268427-001
Người đại diệnHUỲNH VŨ LINH
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2013-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:22:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0918290672
Mã số thuế1001098215
Người đại diệnNGUYỄN THẾ MẠNH
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2016-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:45:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0975993333
Mã số thuế0106368273
Tên quốc tếHOANG NAM ENVIROMENT CITY CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY TUẤN
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2013-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:46:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4773
7710
4312
4610
8130
5510
4330
7490
3600
7120
4322
4321
3320
7320
5610
4311
7310
3312
3830
3812
3811
0118
4933
4932
8121
422
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0201877464
Tên viết tắtNGUYEN SON TRADECO
Tên quốc tếNGUYEN SON EDUCATION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI HỮU THUẤN
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2018-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:59:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4512
4772
4530
4520
4312
1610
5621
4513
8531
8130
8560
5510
2432
2431
2592
8559
851
8520
8552
4330
8299
4329
4311
1623
1702
2420
2013
2640
2220
2410
3312
3830
3812
3811
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0964378380
Mã số thuế1602048755
Tên viết tắtCÔNG TY CP TMĐT AN THUẬN PHÁT
Người đại diệnKIỀU VIỆT LINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2017-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:53:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4632
4663
4752
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
8130
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
5210
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7320
0131
0132
0321
0322
4311
2821
2910
2012
1080
2021
1062
3314
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0964889919
Mã số thuế0106650537-001
Người đại diệnTRỊNH DUY CHÍN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2016-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:59:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4690
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
7911
4513
4610
7990
7912
2592
8299
7020
0810
0891
0893
0892
3600
4322
4321
6201
7310
2511
1622
2513
2512
2392
3700
3811
0118
6202
4933
421
4299
4101