NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải không độc hại Tìm thấy 43722
Phone02543857565
Mã số thuế3502206289
Tên viết tắtVHT
Tên quốc tếVIET HOANG TRUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ QUỐC HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2012-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-20 14:31:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0310964759
Tên viết tắtCTY TNHH MTV NHẤT ĐƯỜNG GIA
Tên quốc tếNHAT DUONG GIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2011-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:24:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0983233769
Mã số thuế0312277825
Tên viết tắtNAM NGHIA TIN TRADING IMPORT EXPORT JSC
Tên quốc tếNAM NGHIA TIN TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTIÊU VIỆT THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:20:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0308821136-002
Người đại diệnPHẠM HỮU TÂM
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2013-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:18:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4632
4663
4763
7721
4312
5629
5630
8551
4330
9311
5229
7410
4390
3600
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3230
3700
3812
3811
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0941923216 - 0966
Mã số thuế2400773745
Tên viết tắtTHUAN AN BG CO.,LTD
Tên quốc tếTHUAN AN BAC GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ SỰ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2015-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:50:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4752
7730
4312
2592
4330
5221
4390
0810
0710
4322
4321
4329
4311
2395
3830
3811
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0913994647 - 0975975
Mã số thuế1701405246
Tên viết tắtCRE
Tên quốc tếTECHNOLOGY RESOURCES ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2010-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:24:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4632
4663
1020
7710
7911
4610
7990
5510
7912
7490
0990
7110
0810
3600
7120
721
5610
2395
2829
2824
3700
3812
3811
4299
Phone0982097430
Mã số thuế0107576501
Tên viết tắtPEMVN
Tên quốc tếPEM VIET NAM CO.,LTD
Người đại diệnTRỊNH THỊ HOA
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:58:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0936 163 537
Mã số thuế0900765298
Tên viết tắtPHAT LOC HUNG YEN TP CO.,LTD
Tên quốc tếPHAT LOC HUNG YEN TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED`
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LĂNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2012-02-13
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:22:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0983615000
Mã số thuế2400742722
Người đại diệnĐỖ VIẾT TRỌNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2014-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:41:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4741
4512
4753
4742
4722
4543
1030
1010
1020
7710
7820
78301
7911
4610
8130
7990
8560
5510
7912
8559
4330
7810
5229
8299
0161
6619
4390
0810
0620
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
7310
3530
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
422
421
4299
4101
3900
3822
3821