NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải không độc hại Tìm thấy 43722
Phone0973 876 768
Mã số thuế6400393966
Tên viết tắtDAK NONG CO;LTD
Tên quốc tếDAK NONG AGRICULTURAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÁCH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Ngày thành lập2018-08-31
Thay đổi giấy phép2022-02-15 00:28:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4723
4722
4530
1030
1010
1020
4312
7990
5510
7912
2592
7490
7110
7020
0810
5210
4322
3320
7320
5610
0131
0132
0322
1073
1071
2824
1074
1075
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0125
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4101
4102
1061
3821
Phone08 6676 8299
Mã số thuế0314051573
Người đại diệnTRƯƠNG PHÚC THIỆN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2016-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:38:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4530
5224
7730
7710
4312
7830
7911
1812
5630
4330
6492
9311
5229
5920
5912
7110
7420
5911
9000
7410
4390
1811
0810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
1399
1392
1629
1512
2392
3312
3812
3811
8230
0210
4933
5022
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0903 831200
Mã số thuế6400309812
Người đại diệnLÊ QUANG THANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2014-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:52:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0946495359
Mã số thuế1101756877
Người đại diệnĐÀO THỊ CẨM HÀ
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2014-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:41:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4641
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7830
5510
6492
7410
4322
5610
1392
1629
3312
3319
3811
4933
5022
8129
421
4299
4101
Mã số thuế0106022652
Tên viết tắtADVICE VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếADVICE ANT VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Ngọc Tuân
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:27:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
7730
7710
4312
7820
7830
46101
8532
8130
2592
4330
7810
9700
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2391
2220
3830
3700
3812
3811
8230
5022
5012
8121
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0983050836
Mã số thuế0105205519
Tên quốc tếPHU QUANG INVESTMENT IN BUILDING INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:27:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4773
4512
47529
7730
4312
7911
4513
4610
7990
5510
9610
7912
4330
6492
7810
6209
5229
0990
0910
8299
7110
4390
0722
0730
0710
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
3510
9511
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
0118
6202
6820
4933
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0932027288
Mã số thuế0314226304-005
Người đại diệnPHÙ MỸ LINH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Thạnh - Thạnh Hóa
Ngày thành lập2017-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 08:03:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4711
4512
4722
4530
4312
4610
8292
4330
5229
9000
4390
4322
4321
4329
6612
7320
0321
0322
4311
03224
2011
2023
2012
3830
3812
3811
8230
6820
4933
422
421
4299
4101
3900
Phone0932744183
Mã số thuế1101865717
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG QUỐC
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2017-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:00:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4530
4520
7730
7710
4312
7911
4610
8532
7990
8292
5510
7912
6492
8620
7110
7410
7020
5610
4311
2420
2829
3312
3830
3811
0210
4933
5022
4299
0164
3821
Phone0982006586
Mã số thuế5901053662
Người đại diệnTÔ THỊ HỒNG TƯƠI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2017-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:07:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4721
4711
4722
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1101
4610
5510
4330
0162
8299
0161
4390
0722
3600
4322
4321
4329
0131
4311
1040
2420
1102
1080
1079
3811
0121
0111
0112
0150
422
4299
4101
Phone0435690385- 09120699
Mã số thuế0106499477
Tên viết tắtVIANCOAL IEM.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM VINACOAL MINERALS IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN CĂN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:06:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0990
8299
5221
0810
0891
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2395
2013
2211
2640
2220
2630
9521
9522
3811
4933
4932
4931
421
4299
4101
3821