NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Emailtodothi1974@gmail.com
Phone0983198533
Mã số thuế4601628029
Tên quốc tếQUANG DAI LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUẢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-01-21
Thay đổi giấy phép2025-01-21T16:14:26
Phone0888024000
Mã số thuế0318816664
Người đại diệnBÙIMINHHOÀNGNGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-21
Thay đổi giấy phép2025-01-21T16:43:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4663
4752
4721
4711
4722
4772
5224
0146
0145
0141
1030
1010
7710
4312
1610
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
3012
4330
7810
0162
5229
8299
5221
5222
0240
0163
0161
6619
7410
4390
0220
0891
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
4311
1623
1077
1076
1622
1104
1621
2011
2012
1629
1079
3319
0232
8230
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4229
4212
4101
4102
0164
Emailanthuanphat.dn@gmail.com
Phone0905437878
Mã số thuế0402261266
Tên viết tắtTM AN THUAN PHAT
Tên quốc tếTM AN THUAN PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC HỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-01-18
Thay đổi giấy phép2025-01-18T17:46:14
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1050
1030
1020
7730
5621
4610
8292
5630
5229
5225
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0321
0322
2591
1073
1077
1071
1076
2593
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
3311
3312
0232
0210
4933
4932
1061
0164
Phone0383723362
Mã số thuế2401008641
Tên quốc tếCONG MINH GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHI VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-01-18
Thay đổi giấy phép2025-01-18T17:46:16
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4663
4752
5224
7730
7710
4312
1610
1812
4330
5229
0990
8299
5225
0240
4390
1811
0899
0810
0891
0231
0892
0510
0520
5210
4329
4311
1623
1709
1622
3100
1621
1629
0232
4933
5022
4229
4292
4299
Phone0914573899
Mã số thuế0318813952
Tên viết tắtINAMEX MFG CO.,LTD
Tên quốc tếINAMEX MANUFACTURING AND EXPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-18
Thay đổi giấy phép2025-01-18T13:43:14
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4663
1610
0240
0220
0231
1623
1077
1076
1622
1621
1074
2023
2029
1629
2030
1079
1062
0232
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Phone0918190994
Mã số thuế0318813021
Tên viết tắtGREEN RICE LANDSCAPE CO., LTD
Tên quốc tếGREEN RICE LANDSCAPE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN CẢNH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T16:15:17
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4711
4741
4722
4543
4530
5224
7730
7710
4312
6312
4610
8130
4330
5229
0240
0163
0161
7110
0220
0231
5210
4322
4321
4329
7320
0131
0132
4311
7310
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
0164
Emaildoanketxaydung25@gmail.com
Phone0912045009
Mã số thuế0318812081
Người đại diệnĐỖ VĂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T09:11:31
Mã Tên ngành nghề
1050
1030
1010
1020
2431
2592
4330
0162
0240
0163
0161
0231
3600
4322
4321
3320
4311
2591
1623
2395
2814
1701
1073
1077
1071
1709
2816
1076
1040
3511
2750
1622
1104
2811
2818
1072
1702
1621
3290
3520
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
2710
1075
2012
2013
1920
2640
2599
2219
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2651
2812
2630
1080
1079
2021
2100
2310
1062
2394
3530
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0232
0128
0124
0210
0150
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0379227228
Mã số thuế3101134968
Người đại diệnTRẦN ĐỨC MẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhThu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T08:15:19
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
4312
4330
7110
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
0232
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0935715098
Mã số thuế3703283389
Người đại diệnĐẶNG VĂN MAY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-16
Thay đổi giấy phép2025-01-16T16:46:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4512
4753
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
1610
7820
4513
4610
1812
5510
2592
4330
5229
5225
0240
7110
5911
1811
0810
0220
0231
5210
4329
3320
1410
5610
8219
7310
1623
1399
1622
3100
1621
1392
1629
2022
1393
1391
3312
3314
0232
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0899489997
Mã số thuế0318810045
Tên viết tắtTHANH DAT CORDYCEPS CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH DAT CORDYCEPS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THƯỢNG THÀNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-16
Thay đổi giấy phép2025-01-16T15:46:07
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4632
4690
4723
4773
4721
4711
4730
4791
4722
1030
1020
1101
4610
8292
7490
5229
8299
0163
0161
7020
0311
0312
5210
5610
0321
0322
1104
1075
1102
1079
1062
0232
8230
0128
0119
4933
0164