NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0338842196
Mã số thuế6101300177
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2025-01-10
Thay đổi giấy phép2025-01-10T16:09:54
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4632
4690
4663
2592
0163
0220
0311
0312
5210
0131
0321
0322
1623
1077
2511
2593
1040
1622
3100
2011
1629
3250
1079
2512
1062
3811
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0111
0118
0210
4933
0164
EmailThaiduongbamboo@gmail.com
Phone0983890983
Mã số thuế0110930914
Tên quốc tếNHU Y FURNITURE PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-10
Thay đổi giấy phép2025-01-10T14:10:18
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
4752
4753
1610
2592
8299
0240
7410
0220
0231
2591
1623
1622
3100
1621
1629
9524
3312
0232
Emailthuna3911@gmail.com
Phone0989778438
Mã số thuế6400460972
Tên viết tắtMTP ECO WOODS JSC
Tên quốc tếMTP ECO WOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2025-01-08
Thay đổi giấy phép2025-01-08T10:09:47
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4663
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
1623
1622
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
6820
Phone0975030768
Mã số thuế5801527460
Tên viết tắtGACO GREENFOODS JSC
Tên quốc tếGACO GREENFOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỮU HÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-01-08
Thay đổi giấy phép2025-01-08T09:09:50
Emailnongsanhn123@gmail.com
Phone0984459299
Mã số thuế0110927421
Tên viết tắtHANOIHIGH TECHNOLOGYAPPLIED AGRICULTURE .,JSC
Tên quốc tếHANOIHIGH TECHNOLOGY APPLIED AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4719
4721
4711
4753
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
4330
7490
0162
5229
5225
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
5210
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
8121
8129
4229
4101
4102
1061
0164
Phone0568012666
Mã số thuế3703279664
Tên quốc tếPHUC VINH XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T13:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0231
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailmtx.quocgia@gmail.com
Phone0986871100
Mã số thuế0110927485
Tên viết tắtN-GREEN
Tên quốc tếNATIONAL GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T13:40:01
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4773
4721
4791
4722
6312
4610
7490
8299
0240
0163
0161
5912
5913
5911
9000
0220
0231
3600
7212
7211
0131
0132
7310
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3822
3821
Phone0976422498
Mã số thuế5500659294
Người đại diệnLÊ THỊ XUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T08:39:49
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
5510
0162
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
0132
0170
1077
1076
2012
1080
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0816601143
Mã số thuế3703280317
Người đại diệnHUỲNH VĂN TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T16:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4512
4753
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
1610
7820
4513
4610
1812
5510
2592
4330
5229
5225
0240
7110
5911
1811
0810
0220
0231
5210
4329
3320
1410
5610
8219
7310
1623
1399
1622
3100
1621
1392
1629
2022
1393
1391
3312
3314
0232
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0387428291
Mã số thuế5702173901
Tên viết tắtHUNG PHAT 79
Tên quốc tếHUNG PHAT 79 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUỶ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T16:39:53
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4799
4791
4722
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4610
5629
8130
5630
9610
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7410
4390
0220
0231
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
0232
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164