NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Emailsale@havma.com.vn
Phone0888699678
Mã số thuế0318740648
Người đại diệnHOÀNG CHÍ CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T13:39:53
Tên ngành nghề
4669
4633
4661
4620
4632
4690
4663
4723
4799
4719
4711
4791
4722
1030
1101
5590
1610
5621
5629
5510
5630
4330
0240
0163
0161
7110
4390
0220
0231
6810
4329
5610
4311
1623
1701
1709
1622
1702
1621
1102
1629
1079
1062
1312
0232
0117
0128
0119
0113
0118
6820
4222
4221
4212
4299
4101
4102
1061
Emailanbinhphatmtv@gmail.com
Phone0919999893
Mã số thuế0110903413
Tên viết tắtAN BINH PHAT IMPORT EXPORT AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếAN BINH PHAT IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T09:09:54
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7740
7710
6312
7830
7911
8130
7990
8560
8110
1812
5630
9610
7912
9620
5914
0162
6209
8299
0240
8220
9633
0163
0161
5920
5912
6619
7110
9820
5911
7410
7500
7020
9329
1811
0220
0231
6810
4321
1410
7320
0131
0322
4311
7310
1623
1071
1040
2750
1622
1104
3100
1621
3290
1075
2023
2640
2029
1629
2790
2630
1080
1079
1062
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3811
0232
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0118
0210
0150
6820
8121
8129
1061
0164
5820
Emailthaiha.jsc.co@gmail.com
Phone0905982226
Mã số thuế0110893532
Tên viết tắtTHAI HA CIDC JSC
Tên quốc tếTHAI HA CONSTRUCHONINVESTMENT AND DEVELOPMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T11:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4663
5224
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
9312
9311
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
3100
9524
3312
3314
3313
3319
3830
3812
3811
0232
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0919464359
Mã số thuế6001779679
Người đại diệnPHẠM THANH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T10:10:08
Tên ngành nghề
4669
4620
4690
4663
5224
1101
5590
5510
5229
8299
5221
5222
5223
7410
1811
0220
0231
5210
6810
7310
1077
1104
3290
2029
2219
1079
0232
8230
6820
4933
5022
5120
4101
4102
Phone0946661415
Mã số thuế6001780850
Người đại diệnĐOÀNTÙNGNGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T14:40:16
Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0149
0145
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailhafuko.info@gmail.com
Phone0983079026
Mã số thuế5500658406
Tên viết tắtHAFUKO VIET NAM., JSC
Tên quốc tếHAFUKO VIET NAM TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ DIỆU LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T08:41:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4724
4753
4791
4763
4722
4751
5224
7730
7721
7710
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
1313
7490
9311
5229
5225
0240
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
1623
1394
1399
1622
1621
1392
3290
2599
1629
1420
2220
1311
1393
1430
1391
1312
0232
8230
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988878568
Mã số thuế2401002248
Tên viết tắtLN98 GREEN WOOD.,JSC
Tên quốc tếLN98 GREEN WOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TRÍ TIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T08:09:39
Emailctyancuongphatan@gmail.com
Phone0983330479
Mã số thuế4101649006
Tên viết tắtCTY TNHH AN CƯỜNG PHÁT
Người đại diệnLÊ NGUYỄN ANH DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T14:10:12
Tên ngành nghề
4620
4663
4759
4752
1610
0220
0231
0131
0132
1623
1622
3100
1621
3290
1629
9524
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0118
0210
4933
Phone0334462208
Mã số thuế2601112054
Tên viết tắtPHU THO TAN PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếPHU THO TAN PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T14:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4753
5224
7730
7710
1610
7820
7830
4610
5229
8299
5225
0220
0231
5210
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0210
4933
4932
4931
Phone0918868712
Mã số thuế1602187847
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV OANH FOOD
Tên quốc tếOANH FOOD TRADING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU OANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-11-03
Thay đổi giấy phép2024-11-03T11:39:32
Tên ngành nghề
4669
4662
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4773
4719
4730
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1020
4312
1101
5590
5621
5629
8130
8292
5510
5630
2592
4330
0163
0161
6619
7410
7020
4390
0810
0220
0231
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1103
1073
1077
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
2012
1102
1080
1079
2021
3530
3830
0232
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164