NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0904 144388
Mã số thuế3801173867
Tên viết tắtTHANH NAM PRODUCTION.,JSC
Tên quốc tếTHANH NAM PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THÀNH NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2018-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:37:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4722
4772
4541
4543
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
1610
4610
8292
0162
5229
8299
0163
0161
0810
0220
0231
0722
0710
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1622
1104
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Emailluuquanghung188807@gmail.comm
Phone0982353886
Mã số thuế6400466879
Người đại diệnLƯU QUANG HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2025-06-28
Thay đổi giấy phép2025-06-28T12:39:59
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
2396
0149
1050
1030
1020
4312
1610
4610
4330
0162
0990
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0891
0892
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0322
4311
1623
2395
1073
1071
1076
1040
1622
1621
2011
3290
1074
1075
2023
2012
2391
2393
1629
2399
1311
1080
1079
2100
1062
2392
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0115
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế5600179051
Tên viết tắtTHAI HOA DIEN BIEN CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI HOA DIEN BIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnGiàng Thị Quý
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2006-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 11:51:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4771
4741
4761
4753
4742
4763
4772
4764
1030
7730
7710
4312
5629
7990
1812
5510
5630
4330
0162
5229
8299
0240
0163
0161
5912
6010
5911
4390
5819
1811
0810
0220
0231
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
8219
7310
2395
3511
3240
1622
3230
3100
1621
3290
3520
3220
1079
1062
3530
1820
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
0232
0121
0126
0125
0127
0128
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
5813
5812
5820
5811
Phone0964502222
Mã số thuế0111263558
Tên quốc tếCENTER GROUP ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG MINH TÚ
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-10-28
Thay đổi giấy phép2025-10-29T16:43:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4752
4773
4799
4730
4312
4610
4330
5229
0990
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2399
2392
0232
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0387845858
Mã số thuế5500651111
Người đại diệnVŨ NGỌC BÍCH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phù Yên - Bắc Yên
Ngày thành lập2023-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-06 17:58:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4513
4610
8531
8532
8292
8560
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
4330
9311
9321
8620
0162
6209
8299
0240
8220
0163
0161
6619
9000
9319
9329
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
9511
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6311
0164
Emailctythaotienqt@gmail.com
Phone0913408553
Mã số thuế3200738047
Người đại diệnPHẠM THỊ KIỀU NY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2023-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:39:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4511
4690
4663
4723
4541
4543
4530
4520
5224
7730
4312
1610
4610
2431
2592
4330
7110
7410
4390
0899
0810
0220
4322
4321
4329
4311
2591
2395
0232
0210
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0964613009
Mã số thuế5702203779
Người đại diệnNGÔ DOÃN THÀNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-10-13
Thay đổi giấy phép2025-10-30T05:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4759
4752
5224
4312
4610
4330
5229
0990
5225
5221
5222
5223
0240
7110
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
0232
0210
4933
5022
5110
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
Phone0912060899
Mã số thuế5400539998
Tên viết tắtCUONG PHAT PLYWOOD CO., LTD
Tên quốc tếCUONG PHAT PLYWOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THÙY TRANG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2023-07-05 03:50:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế3604058720
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-10-21
Thay đổi giấy phép2025-10-29T16:39:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
4312
4330
0990
0240
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
2100
0232
0128
0119
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102